Alianza Valledupar
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Bucaramanga

Alianza Valledupar vs Bucaramanga

Tỷ số chung cuộc: Alianza Valledupar 2-3 Bucaramanga tại Primera A, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alianza Valledupar thắng 2, hòa 2, Bucaramanga thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 4
Sân vận động
Estadio Armando Maestre Pavajeau, Valledupar
Phong độ
DLLLL Alianza Valledupar
DDWDD Bucaramanga
  1. 5' 0-1 F. Charrupi · E. Batalla
  2. 28' C. Vergara · D. Quinones 1-1
  3. 34' 1-2 L. Pons · F. Sambueza
  4. 37' Fabián Sambueza
  5. HT1-2
  6. 47' Freddy Hinestroza
  7. 63' A. Zarate L. Flores
  8. 67' F. Cantillo C. Esparragoza
  9. 69' Felipe Pardo
  10. 69' Fabry F. Charrupi
  11. 69' A. Murrilo F. Hinestroza
  12. 75' I. Alba F. Pardo
  13. 75' M. Martinez D. Quinones
  14. 76' A. Gutierrez N. Castrillon
  15. 76' B. Caicedo L. Pons
  16. 81' M. Martinez 2-2
  17. 85' José García
  18. 86' L. Palacios J. Munoz
  19. 90'+3 Emerson Batalla
  20. 90' 2-3 E. Batalla · B. Caicedo
  21. FT2-3

Đội hình

Alianza Valledupar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Camilo Ayala
  1. 1J. Wallens 5.9
  2. 60Y. Rosales 6.5
  3. 32J. Viveros 6.3
  4. 5P. Franco 6.3
  5. 33J. Lasso 5.6
  6. 15C. Esparragoza ▼ 67' 7.0
  7. 7J. Castillo 6.9
  8. 17F. Pardo ▼ 75' 6.2
  9. 10D. Quinones ▼ 75' 7.7
  10. 8J. Munoz ▼ 86' 6.3
  11. 18C. Vergara 7.3

Dự bị 9

  1. 40E. Beltran
  2. 23I. Alba ▲ 75' 6.9
  3. 77M. Martinez ▲ 75' 7.3
  4. 24F. Cantillo ▲ 67' 6.3
  5. 88L. Palacios ▲ 86' 6.3
  6. 14C. Villegas
  7. 22J. Figueroa
  8. 4J. Mosquera
  9. 29J. Rojas 7.0
Bucaramanga Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Leonel Alvarez
  1. 25C. Fiermarin 5.9
  2. 6N. Castrillon ▼ 76' 6.2
  3. 24J. Ortiz 6.9
  4. 23C. Romana 6.2
  5. 4J. Garcia 6.2
  6. 21F. Charrupi ▼ 69' 7.5
  7. 28L. Flores ▼ 63' 7.0
  8. 8F. Hinestroza ▼ 69' 6.7
  9. 10F. Sambueza 7.2
  10. 27L. Pons ▼ 76' 7.0
  11. 17E. Batalla 8.2

Dự bị 7

  1. 12D. Novoa
  2. 22Fabry ▲ 69' 6.5
  3. 19A. Gutierrez ▲ 76' 7.3
  4. 9B. Caicedo ▲ 76' 6.6
  5. 11J. Salazar
  6. 20A. Zarate ▲ 63' 6.5
  7. 5A. Murrilo ▲ 69' 6.7

Thống kê

013
040
50%Kiểm soát bóng50%
8Dứt điểm5
2Trúng đích3
4Chệch đích2
1Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
3Phạt góc0
11Phạm lỗi19
1Thẻ vàng4
2Cứu thua1
-1.65Bàn thắng ngăn chặn-1.65
434Chuyền bóng442
369Chuyền chính xác371
85%Chính xác chuyền84%
0.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.97

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
America de Cali
19 25 - 15 +10 33
5
Atlético Nacional
5 12 - 4 +8 12
6
Deportes Tolima
19 27 - 17 +10 31
7
Santa Fe
7 11 - 9 +2 10
10
Millonarios
19 31 - 23 +8 26
10
Once Caldas
7 11 - 9 +2 9
11
Deportivo Cali
7 9 - 7 +2 9
11
Independiente Medellin
19 26 - 24 +2 26
12
Águilas Doradas
19 20 - 25 -5 26
13
Bucaramanga
19 26 - 20 +6 23
13
Internacional de Bogota
8 8 - 10 -2 8
14
Llaneros
19 17 - 20 -3 22
15
Fortaleza FC
19 22 - 27 -5 22
16
Jaguares
7 7 - 12 -5 6
18
Chico
19 15 - 32 -17 17
18
Junior
6 8 - 12 -4 3
19
Cucuta
19 22 - 35 -13 16
19
Deportivo Pasto
8 7 - 15 -8 2
20
Alianza Valledupar
7 5 - 15 -10 2
20
Deportivo Pereira
19 15 - 32 -17 10
Post season qualification

So sánh

8Trận đấu6
5Ghi được7
16Thủng lưới5
0.63Bàn thắng mỗi trận1.17
1Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn1
2Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu