Alianza Valledupar vs Bucaramanga
Tỷ số chung cuộc: Alianza Valledupar 1-3 Bucaramanga tại Primera A, 3 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alianza Valledupar thắng 2, hòa 2, Bucaramanga thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Armando Maestre Pavajeau, Valledupar
- Phong độ
- DLLLL Alianza Valledupar
- DDWDD Bucaramanga
- 11' 0-1 J. Mosquera · B. Duarte
- 35' 0-2 L. Pons · K. Londono
- 44' Jefferson Mena
- HT0-2
- 46' ▲ J. Munoz ▼ F. Pardo
- 46' ▲ J. Osorio ▼ A. Del Valle
- 46' ▲ M. Gil ▼ E. Torres
- 61' Edwin Castro
- 61' Edwin Castro
- 62' Kevin Londoño
- 66' J. Garcia 1-2
- 67' John García
- 68' Luciano Pons
- 68' ▲ C. Villegas ▼ J. Castillo
- 75' ▲ F. Charrupi ▼ K. Londono
- 81' John García
- 81' John García
- 82' ▲ C. Romana ▼ F. Sambueza
- 82' ▲ C. Henao ▼ C. De Las Salas
- 84' Yilson Rosales
- 85' ▲ F. Mosquera ▼ L. Perez
- 85' ▲ L. Flores ▼ J. Mosquera
- 86' ▲ G. Medina ▼ L. Pons
- 90'+5 Gleyfer Medina
- 90' 1-3 G. Medina · J. Garcia
- FT1-3
Đội hình
- 12J. Chaverra 7.3
- 60Y. Rosales 6.2
- 18J. Garcia ⚽ 6.9
- 5P. Franco 6.9
- 22K. Suarez 6.3
- 7J. Castillo ▼ 68' 6.2
- 19L. Perez ▼ 85' 6.6
- 29E. Torres ▼ 46' 6.5
- 10J. Munoz 6.7
- 17F. Pardo ▼ 46' 6.2
- 77A. Del Valle ▼ 46' 6.5
Dự bị 9
- 1J. Wallens
- 6J. Figueroa
- 8J. Munoz ▲ 46' 6.3
- 14C. Villegas ▲ 68' 6.3
- 16L. Saldana
- 21F. Mosquera ▲ 85' 6.9
- 24R. Manjarres
- 28J. Osorio ▲ 46' 6.3
- 99M. Gil ▲ 46' 6.9
- 1A. Quintana 7.0
- 24B. Duarte ⇢ 7.2
- 2J. Mena 6.2
- 4J. Garcia ⇢ 7.9
- 25C. De Las Salas ▼ 82' 6.2
- 20A. Zarate 7.0
- 22Fabry 6.0
- 7K. Londono ⇢ ▼ 75' 6.9
- 10F. Sambueza ▼ 82' 6.9
- 14J. Mosquera ⚽ ▼ 85' 8.2
- 27L. Pons ⚽ ▼ 86' 7.3
Dự bị 7
- 12L. E. Vasquez Caicedo
- 6F. Charrupi ▲ 75'
- 23C. Romana ▲ 82' 6.9
- 33G. Medina ⚽ ▲ 86' 7.2
- 28L. Flores ▲ 85' 6.7
- 29C. Henao ▲ 82' 6.9
- 19A. Gutierrez
Thống kê
12⚑6
⚑231
60%Kiểm soát bóng40%
14Dứt điểm6
5Trúng đích5
3Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm0
6Bị chặn0
6Phạt góc2
2Việt vị0
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
384Chuyền bóng266
302Chuyền chính xác194
79%Chính xác chuyền73%
1.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.27
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
46Trận đấu62
59Ghi được76
53Thủng lưới62
1.28Bàn thắng mỗi trận1.23
19Giữ sạch lưới24
20Trên 2.5 bàn27
32Hiệp hai37