Bucaramanga vs Alianza Valledupar
Tỷ số chung cuộc: Bucaramanga 1-0 Alianza Valledupar tại Primera A, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bucaramanga thắng 6, hòa 2, Alianza Valledupar thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio Alfonso López, Bucaramanga
- Phong độ
- DDWDD Bucaramanga
- DLLLL Alianza Valledupar
- 29' Santiago Jiménez
- 31' Jair Castillo
- 44' J. Colorado · J. Rodríguez 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ R. Manjarrés ▼ R. Colpa
- 46' ▲ S. Orozco ▼ J. Castillo
- 48' Jean Colorado
- 48' Santiago Orozco
- 54' Pedro Franco
- 62' ▲ J. Micolta ▼ R. Márquez
- 62' ▲ M. Gil ▼ J. Muñoz
- 62' ▲ R. Blanco ▼ M. Rangel
- 64' Emerson Batalla
- 66' Edgard Camargo
- 69' ▲ F. Hinestroza ▼ E. Arango
- 70' ▲ A. Gutiérrez ▼ B. Duarte
- 77' ▲ J. Mena ▼ E. Camargo
- 77' ▲ M. Martínez ▼ J. Córdoba
- 77' ▲ J. Contreras ▼ P. Franco
- 85' Juan Rodríguez
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Quintana 7.3
- 6S. Jiménez 7.3
- 4B. Duarte ▼ 70' 7.3
- 18J. Rodríguez ⇢ 7.3
- 3K. Cuesta 6.9
- 17J. Mosquera 7.3
- 27J. Colorado ⚽ 8.0
- 14E. Camargo ▼ 77' 7.3
- 9R. Márquez ▼ 62' 6.7
- 21J. Córdoba ▼ 77' 6.3
- 11E. Arango ▼ 69' 7.2
Dự bị 7
- 30J. Micolta ▲ 62' 6.9
- 8F. Hinestroza ▲ 69' 6.9
- 19A. Gutiérrez ▲ 70' 6.9
- 2J. Mena ▲ 77' 6.7
- 7M. Martínez ▲ 77' 6.7
- 26D. Valencia
- 12L. Vásquez
- 30P. Grazziani 6.2
- 2E. Navarro 6.0
- 3J. Figueroa 6.7
- 22L. Ospina 6.6
- 5P. Franco ▼ 77' 6.6
- 17C. Blanco 6.9
- 25R. Colpa ▼ 46' 6.5
- 7J. Castillo ▼ 46' 6.3
- 27E. Batalla 6.9
- 9M. Rangel ▼ 62' 6.3
- 24J. Muñoz ▼ 62' 6.6
Dự bị 7
- 21R. Manjarrés ▲ 46' 7.2
- 6S. Orozco ▲ 46' 6.6
- 26M. Gil ▲ 62' 6.6
- 19R. Blanco ▲ 62' 6.5
- 29J. Contreras ▲ 77' 6.2
- 1C. Mosquera
- 23E. Meza
Thống kê
04⚑4
⚑240
57%Kiểm soát bóng43%
7Dứt điểm9
2Trúng đích5
5Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm1
3Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn1
4Phạt góc2
0Việt vị1
14Phạm lỗi14
4Thẻ vàng4
5Cứu thua1
500Chuyền bóng380
424Chuyền chính xác300
85%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
59Trận đấu47
77Ghi được41
43Thủng lưới68
1.31Bàn thắng mỗi trận0.87
29Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn19
43Hiệp hai23