Alianza Valledupar vs Bucaramanga
Tỷ số chung cuộc: Alianza Valledupar 0-4 Bucaramanga tại Primera A, 15 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alianza Valledupar thắng 2, hòa 2, Bucaramanga thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio Armando Maestre Pavajeau, Valledupar
- Phong độ
- DLLLL Alianza Valledupar
- DDWDD Bucaramanga
- 16' Luciano Ospina
- 18' 0-1 M. Rangel · F. Hinestroza
- 20' Jefferson Mena
- 26' 0-2 A. Zárate · F. Castañeda
- 30' Diego Mendoza
- 30' Fredy Hinestroza
- 32' Felipe Mosquera
- 34' 0-3 F. Castañeda · A. Peñaranda
- HT0-3
- 46' ▲ M. Martínez ▼ A. Rentería
- 46' ▲ J. Muñoz ▼ L. Mosquera
- 46' ▲ J. Mosquera ▼ F. Hinestroza
- 55' Leonardo Saldaña
- 56' Leonardo Saldaña
- 58' 0-4 C. Henao
- 60' ▲ J. Castillo ▼ D. Mendoza
- 60' ▲ R. Colpa ▼ S. Aponzá
- 63' ▲ E. Mena ▼ A. Peñaranda
- 65' Edwin Torres
- 75' ▲ A. Ponce ▼ M. Rangel
- 75' ▲ S. Jiménez ▼ J. Mosquera
- 81' ▲ J. Parra ▼ E. Torres
- 85' ▲ F. Castro ▼ J. Colorado
- FT0-4
Đội hình
- 1C. Mosquera 5.6
- 2E. Navarro 6.6
- 22L. Ospina 5.9
- 3J. Figueroa 6.0
- 5P. Franco 6.3
- 16L. Saldaña 5.3
- 29E. Torres ▼ 81' 6.3
- 23D. Mendoza ▼ 60' 7.2
- 20L. Mosquera ▼ 46' 6.2
- 28S. Aponzá ▼ 60' 6.2
- 11A. Rentería ▼ 46' 6.9
Dự bị 7
- 9M. Martínez ▲ 46' 6.6
- 24J. Muñoz ▲ 46' 6.9
- 7J. Castillo ▲ 60' 6.3
- 25R. Colpa ▲ 60' 6.5
- 17J. Parra ▲ 81' 6.3
- 99M. Gil
- 30A. Simancas
- 1A. Quintana 8.2
- 19A. Gutiérrez 7.0
- 2J. Mena 7.3
- 5Larry Vásquez 7.9
- 29C. Henao ⚽ 7.6
- 8F. Hinestroza ⇢ ▼ 46' 7.0
- 20A. Zárate ⚽ 7.3
- 27J. Colorado ▼ 85' 7.3
- 97A. Peñaranda ⇢ ▼ 63' 7.3
- 70F. Castañeda ⚽ ⇢ 8.2
- 99M. Rangel ⚽ ▼ 75' 7.2
Dự bị 7
- 17J. Mosquera ▲ 46' 6.9
- 26E. Mena ▲ 63' 6.6
- 9A. Ponce ▲ 75' 6.7
- 6S. Jiménez ▲ 75' 6.6
- 22F. Castro ▲ 85' 6.7
- 12Luis Vásquez 7.9
- 30J. Micolta
Thống kê
14⚑5
⚑220
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm10
5Trúng đích5
2Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
5Phạt góc2
1Việt vị0
8Phạm lỗi9
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
357Chuyền bóng408
296Chuyền chính xác353
83%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
47Trận đấu59
41Ghi được77
68Thủng lưới43
0.87Bàn thắng mỗi trận1.31
8Giữ sạch lưới29
19Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai43