Alianza Valledupar vs Bucaramanga
Tỷ số chung cuộc: Alianza Valledupar 1-0 Bucaramanga tại Primera A, 11 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alianza Valledupar thắng 2, hòa 2, Bucaramanga thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Daniel Villa Zapata, Barrancabermeja
- Phong độ
- DLLLL Alianza Valledupar
- DDWDD Bucaramanga
- 36' ▲ S. Acosta ▼ D. Valdés
- HT0-0
- 46' ▲ A. Simarra ▼ F. Flórez
- 46' ▲ S. Jiménez ▼ B. Duarte
- 54' J. Rodriguez
- 56' L. A. Ospina Londono
- 65' ▲ J. Pérez ▼ A. Zárate
- 65' ▲ J. Becerra ▼ J. Rodríguez
- 67' ▲ W. Arango ▼ E. Torres
- 68' M. Martinez
- 74' D. Chavez
- 79' ▲ D. Torres ▼ J. Muñoz
- 79' ▲ F. García ▼ P. Bueno
- 79' ▲ D. Valencia ▼ J. Reina
- 80' S. Orozco
- 84' A. Simarra · W. Arango 1-0
- 87' ▲ J. Maza ▼ J. Córdoba
- 88' M. S. Jimenez
- 90'+4 C. Mosquera
- FT1-0
Đội hình
- 1C. Mosquera 7.3
- 2E. Navarro 7.7
- 5P. Franco 7.2
- 22L. Ospina 6.9
- 16L. Saldaña 7.7
- 8F. Flórez ▼ 46' 6.6
- 6S. Orozco 7.3
- 29E. Torres ▼ 67' 6.7
- 19D. Valdés ▼ 36' 6.3
- 24J. Muñoz ▼ 79' 7.3
- 27P. Bueno ▼ 79' 7.5
Dự bị 7
- 10S. Acosta ▲ 36' 7.3
- 32A. Simarra ⚽ ▲ 46' 7.3
- 21W. Arango ▲ 67' 6.9
- 31D. Torres ▲ 79' 6.7
- 9F. García ▲ 79' 6.3
- 30P. Grazziani
- 35K. Torres
- 12J. Aguirre 6.6
- 24B. Duarte ▼ 46' 6.7
- 28F. Rodríguez 6.3
- 29C. Henao 6.7
- 19D. Gómez 6.3
- 5D. Chávez 7.0
- 20A. Zárate ▼ 65' 6.7
- 18J. Rodríguez ▼ 65' 6.9
- 21J. Córdoba ▼ 87' 6.9
- 7M. Martínez 6.9
- 10J. Reina ▼ 79' 6.9
Dự bị 7
- 6S. Jiménez ▲ 46' 6.7
- 30J. Pérez ▲ 65' 6.9
- 14J. Becerra ▲ 65' 6.9
- 26D. Valencia ▲ 79' 6.7
- 15J. Maza ▲ 87' 6.3
- 17C. Flórez
- 1C. Varela
Thống kê
03⚑4
⚑340
50%Kiểm soát bóng50%
16Dứt điểm11
4Trúng đích2
10Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn2
4Phạt góc3
1Việt vị3
18Phạm lỗi19
3Thẻ vàng4
2Cứu thua3
318Chuyền bóng337
238Chuyền chính xác261
75%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
56Trận đấu42
66Ghi được36
64Thủng lưới46
1.18Bàn thắng mỗi trận0.86
16Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn13
31Hiệp hai17