Alianza Valledupar vs Bucaramanga
Tỷ số chung cuộc: Alianza Valledupar 1-2 Bucaramanga tại Primera A, 23 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alianza Valledupar thắng 2, hòa 2, Bucaramanga thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Armando Maestre Pavajeau, Valledupar
- Phong độ
- LLLLW Alianza Valledupar
- DWDDW Bucaramanga
- 7' W. Fernandez 1-0
- 26' ▲ C. Henao ▼ J. Mena
- 32' Kevin Londoño
- 45'+3 Carlos Romaña
- HT1-0
- 67' ▲ S. A. Aponza Cantonil ▼ E. Torres
- 67' ▲ L. Perez ▼ J. Castillo
- 74' ▲ F. Pardo ▼ J. Munoz
- 77' ▲ K. Moreno ▼ J. Figueroa
- 77' ▲ M. S. Jimenez ▼ L. Flores
- 77' ▲ D. Chavez ▼ K. Londono
- 77' ▲ A. Penaranda ▼ L. Pons
- 78' ▲ J. Parra ▼ M. Martinez
- 84' Johan Parra
- 85' ▲ F. Castaneda ▼ Jhon Vasquez
- 87' 1-1 F. Castaneda · F. Hinestroza
- 89' 1-2 F. Castaneda · F. Sambueza
- 90'+1 Fabián Sambueza
- 90' Frank Castañeda
- FT1-2
Đội hình
- 12J. Chaverra 6.3
- 60Y. Rosales 6.5
- 6J. Figueroa ▼ 77' 6.7
- 5P. Franco 6.9
- 16L. Saldana 6.7
- 7J. Castillo ▼ 67' 6.9
- 23D. A. Mendoza Benitez 6.6
- 29E. Torres ▼ 67' 6.5
- 33W. Fernandez ⚽ 7.5
- 24J. Munoz ▼ 74' 6.9
- 77M. Martinez ▼ 78' 6.9
Dự bị 7
- 1J. Wallens
- 3K. Moreno ▲ 77' 6.2
- 11S. A. Aponza Cantonil ▲ 67' 6.3
- 17F. Pardo ▲ 74' 6.3
- 19L. Perez ▲ 67' 6.2
- 20G. Jimenez
- 25J. Parra ▲ 78' 6.2
- 1A. Quintana 6.7
- 19A. Gutierrez 6.9
- 23C. Romana 6.7
- 2J. Mena ▼ 26' 6.6
- 8F. Hinestroza ⇢ 7.3
- 22Fabry 6.6
- 28L. Flores ▼ 77' 7.2
- 11Jhon Vasquez ▼ 85' 6.5
- 10F. Sambueza ⇢ 7.9
- 7K. Londono ▼ 77' 6.7
- 27L. Pons ▼ 77' 7.0
Dự bị 7
- 12L. E. Vasquez Caicedo
- 29C. Henao ▲ 26' 7.2
- 6M. S. Jimenez ▲ 77' 6.3
- 20A. Zarate
- 15D. Chavez ▲ 77' 6.7
- 70F. Castaneda ⚽2 ▲ 85' 8.9
- 97A. Penaranda ▲ 77' 6.9
Thống kê
01⚑6
⚑740
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm14
3Trúng đích5
4Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn3
6Phạt góc7
1Việt vị1
14Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
3Cứu thua2
277Chuyền bóng359
206Chuyền chính xác289
74%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
46Trận đấu62
59Ghi được76
53Thủng lưới62
1.28Bàn thắng mỗi trận1.23
19Giữ sạch lưới24
20Trên 2.5 bàn27
32Hiệp hai37