Bucaramanga
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Alianza Valledupar

Bucaramanga vs Alianza Valledupar

Tỷ số chung cuộc: Bucaramanga 0-1 Alianza Valledupar tại Primera A, 12 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bucaramanga thắng 6, hòa 2, Alianza Valledupar thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 10
Sân vận động
Estadio Alfonso López, Bucaramanga
Phong độ
DDWDD Bucaramanga
DLLLL Alianza Valledupar
  1. 17' 0-1 A. Rentería
  2. 22' Santiago Orozco
  3. 41' C. Flórez S. Jiménez
  4. 43' Kevin Torres
  5. HT0-1
  6. 46' J. Pérez C. Mosquera
  7. 46' J. Muñoz S. Acosta
  8. 56' Cristian Florez
  9. 67' Victor Mejia
  10. 69' M. Martínez J. Reina
  11. 69' J. Rodríguez J. Córdoba
  12. 73' J. Castillo S. Orozco
  13. 75' P. Bueno A. Rentería
  14. 78' David Gómez
  15. 79' D. Valencia C. Flórez
  16. 85' A. Simarra E. Torres
  17. 90'+3 Royscer Colpa
  18. FT0-1

Đội hình

Bucaramanga Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Márquez
  1. 12J. Aguirre 6.9
  2. 6S. Jiménez ▼ 41' 6.7
  3. 28F. Rodríguez 6.5
  4. 2J. Mena 6.7
  5. 19D. Gómez 6.2
  6. 5D. Chávez 6.9
  7. 8V. Mejía 6.9
  8. 21J. Córdoba ▼ 69' 6.9
  9. 10J. Reina ▼ 69' 7.0
  10. 11C. Mosquera ▼ 46' 6.0
  11. 9E. Zagert 6.6

Dự bị 7

  1. 17C. Flórez ▲ 41' 6.7
  2. 30J. Pérez ▲ 46' 6.3
  3. 7M. Martínez ▲ 69' 6.7
  4. 18J. Rodríguez ▲ 69' 6.9
  5. 26D. Valencia ▲ 79' 6.7
  6. 1C. Varela
  7. 33A. Galeano
Alianza Valledupar Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: C. Torres
  1. 30P. Grazziani 6.9
  2. 2E. Navarro 6.9
  3. 5P. Franco 6.9
  4. 22L. Ospina 7.0
  5. 16L. Saldaña 7.2
  6. 25R. Colpa 6.9
  7. 35K. Torres 6.6
  8. 6S. Orozco ▼ 73' 7.2
  9. 29E. Torres ▼ 85' 7.0
  10. 11A. Rentería ▼ 75' 7.2
  11. 10S. Acosta ▼ 46' 6.7

Dự bị 7

  1. 24J. Muñoz ▲ 46' 6.9
  2. 7J. Castillo ▲ 73' 6.3
  3. 27P. Bueno ▲ 75' 6.6
  4. 32A. Simarra ▲ 85' 6.3
  5. 21W. Arango
  6. 28B. Gómez
  7. 1C. Mosquera

Thống kê

039
330
61%Kiểm soát bóng39%
1Dứt điểm9
0Trúng đích2
1Chệch đích4
1Sút trong vòng cấm3
0Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn3
9Phạt góc3
4Việt vị1
12Phạm lỗi25
3Thẻ vàng3
1Cứu thua0
480Chuyền bóng302
377Chuyền chính xác208
79%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
Águilas Doradas
6 4 - 11 -7 2
4
America de Cali
20 32 - 23 +9 32
5
Atlético Nacional
20 33 - 21 +12 33
7
Independiente Medellin
20 29 - 24 +5 29
7
Millonarios
20 21 - 20 +1 30
9
Alianza Valledupar
20 18 - 24 -6 28
9
Junior
20 17 - 17 0 28
11
Internacional de Bogota
20 20 - 17 +3 26
12
Deportivo Pasto
20 16 - 20 -4 25
13
Deportes Tolima
20 23 - 26 -3 24
13
Santa Fe
20 21 - 29 -8 24
14
Deportivo Cali
20 20 - 26 -6 23
15
Bucaramanga
20 15 - 21 -6 20
17
Deportivo Pereira
20 19 - 28 -9 19
17
Once Caldas
20 17 - 24 -7 20
18
Chico
20 15 - 26 -11 19
19
Jaguares
20 7 - 21 -14 14
19
Union Magdalena
20 16 - 30 -14 19
20
Envigado
20 18 - 32 -14 13
20
Huila
20 20 - 35 -15 18

So sánh

42Trận đấu56
36Ghi được66
46Thủng lưới64
0.86Bàn thắng mỗi trận1.18
10Giữ sạch lưới16
13Trên 2.5 bàn23
17Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu