Bucaramanga vs Alianza Valledupar
Tỷ số chung cuộc: Bucaramanga 3-1 Alianza Valledupar tại Primera A, 6 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bucaramanga thắng 6, hòa 2, Alianza Valledupar thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Américo Montanini, Bucaramanga
- Phong độ
- DDWDD Bucaramanga
- DLLLL Alianza Valledupar
- 1' J. Mosquera · A. Gutierrez 1-0
- 5' 1-1 C. Lucumi · J. Munoz
- 12' Juan Mosquera
- 16' Wiston Fernández
- 22' Jair Castillo
- 32' Gustavo Charrupi
- 45'+2 Wiston Fernández
- 45'+2 Wiston Fernández
- HT1-1
- 46' ▲ D. Chavez ▼ A. Zarate
- 46' ▲ J. Garcia ▼ E. Torres
- 46' ▲ F. Mosquera ▼ J. Castillo
- 53' ▲ L. Perez ▼ J. Munoz
- 64' ▲ N. Moreno ▼ A. Gutierrez
- 64' ▲ Jhon Vasquez ▼ G. Charrupi
- 71' ▲ I. Alba ▼ J. Mosquera
- 78' ▲ G. Medina ▼ C. De Las Salas
- 78' ▲ L. Saldana ▼ C. Lucumi
- 80' G. Medina · K. Londono 2-1
- 85' ▲ S. A. Aponza Cantonil ▼ K. Suarez
- 87' Jhon Vásquez
- 89' Jefferson Mena
- 90' G. Medina · N. Moreno 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1A. Quintana 7.3
- 19A. Gutierrez ⇢ ▼ 64' 7.2
- 2J. Mena 6.6
- 4J. Garcia 7.3
- 25C. De Las Salas ▼ 78' 6.2
- 20A. Zarate ▼ 46' 6.6
- 6G. Charrupi ▼ 64' 7.2
- 14J. Mosquera ⚽ ▼ 71' 6.9
- 10F. Sambueza 7.3
- 7K. Londono ⇢ 6.9
- 27L. Pons 5.9
Dự bị 9
- 18I. Alba ▲ 71' 6.9
- 15D. Chavez ▲ 46' 6.9
- 29C. Henao
- 8F. Hinestroza
- 31L. Matheus
- 33G. Medina ⚽2 ▲ 78' 9.2
- 9N. Moreno ▲ 64' 6.9
- 34F. Rivas
- 77Jhon Vasquez ▲ 64' 6.7
- 12J. Chaverra 5.7
- 60Y. Rosales 6.0
- 3K. Moreno 6.0
- 5P. Franco 6.9
- 22K. Suarez ▼ 85' 6.7
- 24R. Manjarres 7.2
- 7J. Castillo ▼ 46' 6.5
- 29E. Torres ▼ 46' 6.7
- 33W. Fernandez 5.9
- 8J. Munoz ⇢ ▼ 53' 7.5
- 32C. Lucumi ⚽ ▼ 78' 8.0
Dự bị 9
- 11S. A. Aponza Cantonil ▲ 85' 6.3
- 77A. Del Valle
- 18J. Garcia ▲ 46' 6.5
- 21F. Mosquera ▲ 46' 6.5
- 10J. Munoz 7.5
- 14J. Perez
- 19L. Perez ▲ 53' 6.2
- 16L. Saldana ▲ 78' 6.0
- 1J. Wallens
Thống kê
04⚑5
⚑231
70%Kiểm soát bóng30%
20Dứt điểm7
7Trúng đích3
8Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm5
11Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
5Phạt góc2
1Việt vị4
8Phạm lỗi7
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
556Chuyền bóng248
496Chuyền chính xác180
89%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
62Trận đấu46
76Ghi được59
62Thủng lưới53
1.23Bàn thắng mỗi trận1.28
24Giữ sạch lưới19
27Trên 2.5 bàn20
37Hiệp hai32