Bucaramanga vs Alianza Valledupar
Tỷ số chung cuộc: Bucaramanga 1-1 Alianza Valledupar tại Primera A, 25 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bucaramanga thắng 6, hòa 2, Alianza Valledupar thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Alfonso López, Bucaramanga
- Phong độ
- DDWDD Bucaramanga
- DLLLL Alianza Valledupar
- 4' Freddy Flórez
- 18' 0-1 H. Mojica
- 40' Diego Chavez
- HT0-1
- 46' ▲ F. Rodríguez ▼ V. Mejía
- 46' ▲ J. Marcelin ▼ D. Chávez
- 46' ▲ R. Colpa ▼ F. Flórez
- 50' ▲ F. Meza ▼ C. Henao
- 58' Harrison Mojica
- 63' Aldair Zarate
- 67' ▲ M. Gil ▼ L. Angulo
- 67' ▲ A. Rodríguez ▼ P. Bueno
- 69' Nicolás Marotta
- 72' ▲ J. Castillo ▼ E. Torres
- 74' ▲ A. Galeano ▼ C. Subero
- 74' ▲ Y. Moreno ▼ D. Gómez
- 75' ▲ S. Orozco ▼ H. Mojica
- 89' G. Lencina · F. Meza 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1C. Varela 7.3
- 24C. Subero ▼ 74' 6.9
- 3N. Marotta 6.7
- 88C. Henao ▼ 50' 6.6
- 19D. Gómez ▼ 74' 6.6
- 5D. Chávez ▼ 46' 7.2
- 8V. Mejía ▼ 46' 6.7
- 20A. Zárate 6.7
- 10J. Reina 7.3
- 29T. Gutiérrez 7.2
- 18G. Lencina ⚽ 7.5
Dự bị 7
- 28F. Rodríguez ▲ 46' 6.6
- 22J. Marcelin ▲ 46' 6.3
- 21F. Meza ▲ 50' 7.0
- 33A. Galeano ▲ 74' 6.9
- 9Y. Moreno ▲ 74' 6.7
- 12J. Aguirre
- 17C. Flórez
- 12J. Chunga 6.9
- 2E. Navarro 6.3
- 22L. Ospina 6.9
- 5P. Franco 6.7
- 33J. Patiño 7.0
- 8F. Flórez ▼ 46' 6.9
- 21R. Manjarrés 7.3
- 29E. Torres ▼ 72' 6.3
- 10H. Mojica ⚽ ▼ 75' 8.0
- 7L. Angulo ▼ 67' 6.2
- 27P. Bueno ▼ 67' 6.5
Dự bị 7
- 25R. Colpa ▲ 46' 6.3
- 26M. Gil ▲ 67' 6.2
- 9A. Rodríguez ▲ 67' 6.7
- 14J. Castillo ▲ 72' 6.6
- 6S. Orozco ▲ 75' 6.3
- 13J. Mora
- 11S. Acosta
Thống kê
03⚑4
⚑610
57%Kiểm soát bóng43%
19Dứt điểm14
5Trúng đích6
10Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm7
13Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn2
4Phạt góc6
2Việt vị1
12Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
6Cứu thua4
466Chuyền bóng350
384Chuyền chính xác267
82%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
42Trận đấu56
36Ghi được66
46Thủng lưới64
0.86Bàn thắng mỗi trận1.18
10Giữ sạch lưới16
13Trên 2.5 bàn23
17Hiệp hai31