Bucaramanga
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Alianza Valledupar

Bucaramanga vs Alianza Valledupar

Tỷ số chung cuộc: Bucaramanga 0-0 Alianza Valledupar tại Primera A, 18 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bucaramanga thắng 6, hòa 2, Alianza Valledupar thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Apertura · Vòng 5
Phong độ
DDWDD Bucaramanga
DLLLL Alianza Valledupar
  1. -5' Edwin Torres
  2. 22' Jhon Vasquez L. Pons
  3. 32' Kalazan Suárez
  4. 36' J. Figueroa M. Martinez
  5. 39' Aldair Gutiérrez
  6. 45'+1 Carlos Henao
  7. HT0-0
  8. 46' D. Chavez C. Henao
  9. 46' J. Castillo E. Torres
  10. 60' Fabián Sambueza
  11. 60' Jesús Muñoz
  12. 64' F. Castaneda A. Gutierrez
  13. 75' K. Londono A. Zarate
  14. 76' M. Gil J. Munoz
  15. 76' R. Manjarres W. Fernandez
  16. 78' John García
  17. 85' F. Pardo D. A. Mendoza Benitez
  18. FT0-0

Đội hình

Bucaramanga Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Leonel de Jesús Álvarez Zuleta
  1. 1A. Quintana 7.0
  2. 19A. Gutierrez ▼ 64' 6.9
  3. 23C. Romana 7.5
  4. 2J. Mena 7.3
  5. 29C. Henao ▼ 46' 6.6
  6. 8F. Hinestroza 7.9
  7. 20A. Zarate ▼ 75' 7.3
  8. 22Fabry 6.9
  9. 10F. Sambueza 6.9
  10. 27L. Pons ▼ 22' 6.7
  11. 18J. Blanco 7.2

Dự bị 7

  1. 70F. Castaneda ▲ 64' 6.9
  2. 15D. Chavez ▲ 46' 7.2
  3. 30S. Cardenas
  4. 6M. S. Jimenez
  5. 7K. Londono ▲ 75' 6.6
  6. 11Jhon Vasquez ▲ 22' 6.9
  7. 12L. E. Vasquez Caicedo
Alianza Valledupar Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Hubert Antonio Bodhert Barrios
  1. 12J. Chaverra 7.2
  2. 60Y. Rosales 7.2
  3. 18J. Garcia 7.5
  4. 5P. Franco 6.9
  5. 22K. Suarez 5.3
  6. 29E. Torres ▼ 46' 6.9
  7. 23D. A. Mendoza Benitez ▼ 85' 6.7
  8. 19L. Perez 6.6
  9. 24J. Munoz ▼ 76' 7.2
  10. 33W. Fernandez ▼ 76' 6.9
  11. 77M. Martinez ▼ 36' 6.3

Dự bị 7

  1. 7J. Castillo ▲ 46' 6.3
  2. 6J. Figueroa ▲ 36' 6.9
  3. 99M. Gil ▲ 76' 6.7
  4. 20G. Jimenez
  5. 21R. Manjarres ▲ 76' 6.6
  6. 17F. Pardo ▲ 85' 6.3
  7. 1J. Wallens

Thống kê

037
331
74%Kiểm soát bóng26%
15Dứt điểm3
4Trúng đích1
6Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm1
8Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn0
7Phạt góc3
1Việt vị0
12Phạm lỗi5
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
480Chuyền bóng173
402Chuyền chính xác85
84%Chính xác chuyền49%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Deportes Tolima
20 29 - 17 +12 38
3
Atlético Nacional
20 38 - 24 +14 37
4
Bucaramanga
20 31 - 20 +11 37
4
Independiente Medellin
6 5 - 7 -2 5
5
Junior
20 35 - 25 +10 35
6
Fortaleza FC
20 25 - 19 +6 35
7
Santa Fe
20 21 - 17 +4 31
8
America de Cali
20 23 - 19 +4 29
9
Alianza Valledupar
20 24 - 22 +2 29
10
Águilas Doradas
20 29 - 27 +2 27
11
Once Caldas
20 21 - 24 -3 27
12
Millonarios
20 23 - 26 -3 26
13
Llaneros
20 17 - 25 -8 25
14
Deportivo Cali
20 22 - 28 -6 21
15
Union Magdalena
20 22 - 32 -10 21
16
Envigado
20 18 - 22 -4 20
17
Deportivo Pasto
20 26 - 28 -2 19
18
Deportivo Pereira
20 19 - 36 -17 18
19
Chico
20 14 - 29 -15 16
20
Internacional de Bogota
20 14 - 29 -15 14

So sánh

62Trận đấu46
76Ghi được59
62Thủng lưới53
1.23Bàn thắng mỗi trận1.28
24Giữ sạch lưới19
27Trên 2.5 bàn20
37Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu