Deportes Tolima vs Internacional de Bogota
Tỷ số chung cuộc: Deportes Tolima 2-1 Internacional de Bogota tại Primera A, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportes Tolima thắng 7, hòa 3, Internacional de Bogota thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Manuel Murillo Toro, Ibagué
- Phong độ
- DLWWL Deportes Tolima
- DDDDW Internacional de Bogota
- 12' A. Parra Osorio · J. Hurtado 1-0
- 24' Jorge Hurtado
- 35' ▲ H. E. Martinez Yepez ▼ J. Hurtado
- 45'+1 Adrián Parra
- HT1-0
- 51' E. Valencia · A. Parra Osorio 2-0
- 53' Yulián Gómez
- 59' ▲ J. Caballero ▼ D. Duarte
- 61' 2-1 F. Sanguinetti · C. Dajome
- 68' ▲ J. Valencia ▼ K. Florez
- 68' ▲ L. Sandoval ▼ S. Guzman
- 68' ▲ J. Mosquera ▼ J. Hernandez
- 80' ▲ V. Reyes ▼ L. Sanchez
- 85' ▲ R. Manjarres ▼ D. Quinones
- 87' ▲ Y. Garces ▼ F. Sanguinetti
- 87' ▲ Y. Garcia ▼ C. Dajome
- FT2-1
Đội hình
- 13M. Ortega 6.5
- 17C. Arrieta 6.5
- 3J. Angulo 6.9
- 71Y. Osorio 7.2
- 20J. Hernandez ▼ 68' 6.3
- 8E. Valencia ⚽ 7.9
- 32S. Guzman ▼ 68' 7.3
- 7J. Hurtado ⇢ ▼ 35' 6.3
- 10L. Sanchez ▼ 80' 6.9
- 18K. Florez ▼ 68' 6.3
- 24A. Parra Osorio ⚽ ⇢ 8.9
Dự bị 9
- 23G. J. Balanta Carabali
- 14H. E. Martinez Yepez ▲ 35' 6.9
- 28E. Lopez
- 4D. Pedrozo
- 16V. Reyes ▲ 80' 6.7
- 11J. Valencia ▲ 68' 6.6
- 9L. Sandoval ▲ 68' 6.5
- 33J. Mosquera ▲ 68' 6.9
- 21A. Ibarguen
- 1W. Farinez 6.3
- 25R. Julio 6.5
- 2C. Vivas 7.3
- 26A. Irazoque 6.0
- 16Y. A. Gomez Mosquera 6.3
- 11C. Dajome ⇢ ▼ 87' 7.2
- 15D. Quinones ▼ 85' 6.6
- 5L. Vasquez 6.9
- 7F. Sanguinetti ⚽ ▼ 87' 7.6
- 10F. Bone 7.2
- 9D. Duarte ▼ 59' 6.3
Dự bị 7
- 33K. Catano
- 4M. Rodas
- 23J. Caballero ▲ 59' 6.7
- 24R. Manjarres ▲ 85' 6.9
- 13M. Pernia
- 21Y. Garces ▲ 87' 6.3
- 19Y. Garcia ▲ 87' 6.5
Thống kê
02⚑8
⚑710
59%Kiểm soát bóng41%
14Dứt điểm13
6Trúng đích5
5Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn2
8Phạt góc7
1Việt vị1
8Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
3Cứu thua3
-0.35Bàn thắng ngăn chặn-0.35
514Chuyền bóng341
434Chuyền chính xác271
84%Chính xác chuyền79%
0.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.58
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 15 | +10 | 33 | |
| 6 | 5 | 12 - 4 | +8 | 12 | |
| 6 | 19 | 27 - 17 | +10 | 31 | |
| 7 | 19 | 29 - 22 | +7 | 29 | |
| 10 | 19 | 31 - 23 | +8 | 26 | |
| 10 | 7 | 11 - 9 | +2 | 9 | |
| 11 | 7 | 9 - 7 | +2 | 9 | |
| 11 | 19 | 26 - 24 | +2 | 26 | |
| 12 | 19 | 20 - 25 | -5 | 26 | |
| 13 | 19 | 26 - 20 | +6 | 23 | |
| 14 | 8 | 8 - 10 | -2 | 8 | |
| 14 | 19 | 17 - 20 | -3 | 22 | |
| 15 | 19 | 22 - 27 | -5 | 22 | |
| 16 | 19 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 18 | 19 | 15 - 32 | -17 | 17 | |
| 18 | 6 | 8 - 12 | -4 | 3 | |
| 19 | 19 | 22 - 35 | -13 | 16 | |
| 19 | 8 | 7 - 15 | -8 | 2 | |
| 20 | 7 | 5 - 15 | -10 | 2 | |
| 20 | 19 | 15 - 32 | -17 | 10 |
Post season qualification
So sánh
12Trận đấu11
16Ghi được13
16Thủng lưới12
1.33Bàn thắng mỗi trận1.18
1Giữ sạch lưới3
9Trên 2.5 bàn5
10Hiệp hai8