Deportes Tolima vs Internacional de Bogota
Tỷ số chung cuộc: Deportes Tolima 2-1 Internacional de Bogota tại Primera A, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportes Tolima thắng 7, hòa 3, Internacional de Bogota thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Manuel Murillo Toro, Ibagué
- Phong độ
- DLWWL Deportes Tolima
- DDDWW Internacional de Bogota
- 7' 0-1 F. Chaverra · B. Agron
- 19' J. Nieto 1-1
- 25' Marlon Torres
- 28' A. Arroyo · J. Nieto 2-1
- 45'+3 Andrés Arroyo
- 45'+3 Andrés Arroyo
- HT2-1
- 46' ▲ B. D. Castro Espinosa ▼ S. Gomez
- 49' Bleiner Agrón
- 51' Jhon Quiñónes
- 52' Deivid Castro
- 59' Samir Mayo
- 65' ▲ S. Tamara ▼ S. Mayo
- 65' ▲ S. Lopez ▼ D. Castro
- 65' ▲ Renan Oliveira ▼ F. Chaverra
- 68' ▲ A. Parra Osorio ▼ G. Lencina
- 76' ▲ A. Castro ▼ K. Perez
- 76' ▲ B. Rovira ▼ J. Nieto
- 76' ▲ B. Caicedo ▼ W. Cruz
- 81' ▲ C. Arrieta ▼ J. Gonzalez
- 86' Alex Castro
- 86' Miguel Amaya
- 90'+4 Adrián Parra
- 90'+2 Cristian Arrieta
- 90'+2 Beckham Castro
- 90'+2 Daniel Polanco
- FT2-1
Đội hình
- 22C. Fiermarin 6.3
- 26Y. D. Hurtado Torres 6.3
- 17M. Torres 7.2
- 4J. Quinones 6.3
- 33S. Velasquez 6.9
- 6C. Trujillo 6.7
- 15J. Nieto ⚽ ⇢ ▼ 76' 8.3
- 7J. Gonzalez ▼ 81' 6.7
- 25A. Arroyo ⚽ 6.7
- 18K. Perez ▼ 76' 7.0
- 11G. Lencina ▼ 68' 6.7
Dự bị 7
- 1W. Cuesta
- 3J. Quinones 6.3
- 71C. Arrieta ▲ 81' 6.3
- 23A. Castro ▲ 76' 6.6
- 42J. Quinones 6.3
- 80B. Rovira ▲ 76' 6.6
- 24A. Parra Osorio ▲ 68' 6.7
- 1C. Varela 6.2
- 21S. Gomez ▼ 46' 6.3
- 2D. Polanco 6.6
- 20M. Angel Amaya Pena
- 26A. Torralvo 6.3
- 30B. Agron ⇢ 7.3
- 15D. Castro ▼ 65' 6.9
- 14F. Acosta 6.9
- 28F. Chaverra ⚽ ▼ 65' 7.0
- 10W. Cruz ▼ 76' 6.3
- 16S. Mayo ▼ 65' 6.3
Dự bị 7
- 12A. Perez
- 4G. Tegue
- 8S. Tamara ▲ 65' 6.3
- 25S. Lopez ▲ 65' 6.7
- 9Renan Oliveira ▲ 65' 6.7
- 11B. D. Castro Espinosa ▲ 46' 6.7
- 27B. Caicedo ▲ 76' 6.2
Thống kê
15⚑3
⚑160
44%Kiểm soát bóng56%
9Dứt điểm10
5Trúng đích2
3Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn4
3Phạt góc1
0Việt vị1
6Phạm lỗi10
5Thẻ vàng6
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
332Chuyền bóng417
257Chuyền chính xác347
77%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
58Trận đấu45
74Ghi được30
54Thủng lưới72
1.28Bàn thắng mỗi trận0.67
23Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai17