Internacional de Bogota vs Deportes Tolima
Tỷ số chung cuộc: Internacional de Bogota 0-0 Deportes Tolima tại Primera A, 27 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Internacional de Bogota thắng 0, hòa 3, Deportes Tolima thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Metropolitano de Techo, Bogotá, D.C.
- Phong độ
- DDDWW Internacional de Bogota
- DLWWL Deportes Tolima
- 19' Johan Rojas
- 24' Brayan Fernandez
- HT0-0
- 46' ▲ J. Nieto ▼ C. Haydar
- 46' ▲ D. Herazo ▼ L. González
- 56' ▲ F. Mosquera ▼ C. Esparragoza
- 71' ▲ A. Torralvo ▼ D. Polanco
- 71' ▲ J. Mahecha ▼ J. Ramos
- 73' Juan Pablo Nieto
- 76' ▲ B. Gil ▼ F. Boné
- 77' Julián Quiñones
- 79' Junior Hernández
- 82' ▲ Y. Hurtado ▼ L. Riascos
- 85' ▲ L. Palacios ▼ B. Fernández
- 90' ▲ F. Chaverra ▼ D. Camacho
- 90' ▲ S. López ▼ F. Acosta
- FT0-0
Đội hình
- 1W. Ortega 7.2
- 2D. Polanco ▼ 71' 7.2
- 15Yoiver González 6.9
- 5M. Payares 7.3
- 3A. Correa 7.3
- 14F. Acosta ▼ 90' 7.0
- 6P. Lima 7.9
- 22D. Camacho ▼ 90' 7.2
- 9J. Ramos ▼ 71' 6.7
- 10J. Rojas 7.0
- 7B. Fernández ▼ 85' 7.0
Dự bị 7
- 26A. Torralvo ▲ 71' 6.3
- 24J. Mahecha ▲ 71' 6.6
- 31L. Palacios ▲ 85' 6.6
- 13F. Chaverra ▲ 90'
- 25S. López ▲ 90'
- 12A. Pérez
- 30A. Prieto
- 35Neto Volpi 8.9
- 17M. Torres 7.2
- 3J. Quiñónes 7.3
- 4C. Haydar ▼ 46' 7.0
- 29L. Riascos ▼ 82' 7.3
- 14J. Ríos 7.2
- 16C. Esparragoza ▼ 56' 6.3
- 20J. Hernández 7.7
- 11F. Boné ▼ 76' 6.5
- 23Á. Castro 6.9
- 22L. González ▼ 46' 6.7
Dự bị 7
- 15J. Nieto ▲ 46' 6.3
- 9D. Herazo ▲ 46' 6.7
- 19F. Mosquera ▲ 56' 6.9
- 30B. Gil ▲ 76' 6.3
- 26Y. Hurtado ▲ 82' 6.6
- 12C. Vargas
- 6C. Trujillo
Thống kê
02⚑10
⚑130
55%Kiểm soát bóng45%
20Dứt điểm7
9Trúng đích2
7Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm4
12Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
10Phạt góc1
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
2Cứu thua9
345Chuyền bóng289
247Chuyền chính xác175
72%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
42Trận đấu56
41Ghi được71
39Thủng lưới63
0.98Bàn thắng mỗi trận1.27
13Giữ sạch lưới18
10Trên 2.5 bàn22
21Hiệp hai31