Internacional de Bogota vs Deportes Tolima
Tỷ số chung cuộc: Internacional de Bogota 0-2 Deportes Tolima tại Primera A, 20 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Internacional de Bogota thắng 0, hòa 3, Deportes Tolima thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 16
- Phong độ
- DDDDW Internacional de Bogota
- DLWWL Deportes Tolima
- 18' Brayan Montaño
- 25' ▲ M. Angel Amaya Pena ▼ M. Monaco
- 25' 0-1 J. Gonzalez · K. Perez
- HT0-1
- 46' ▲ R. Julio ▼ Y. Abonia
- 46' ▲ C. Trujillo ▼ J. Quinones
- 59' ▲ S. Mayo ▼ J. Castilla
- 59' 0-2 J. Gonzalez · K. Perez
- 64' ▲ J. P. Torres Patino ▼ K. Perez
- 74' ▲ Y. Moreno ▼ J. Gonzalez
- 75' ▲ C. Arrieta ▼ J. Nieto
- 78' ▲ J. Bolivar ▼ J. Valencia
- 78' ▲ E. Banguero ▼ F. Gonzalez
- 78' ▲ G. Lencina ▼ B. Rovira
- FT0-2
Đội hình
- 32Y. A. Gomez Palacio 5.6
- 13Y. Abonia ▼ 46' 6.5
- 16B. Montano 3.3
- 2C. Vivas 6.6
- 26Y. A. Gomez Mosquera 6.3
- 23J. Castilla ▼ 59' 6.3
- 15D. Quinones 6.6
- 8M. Monaco ▼ 25' 6.5
- 11F. Gonzalez ▼ 78' 6.2
- 17F. Chaverra 6.9
- 9J. Valencia ▼ 78' 6.3
Dự bị 9
- 1E. Beltran
- 5J. Masllorens
- 10S. Mayo ▲ 59' 6.7
- 14J. Colorado
- 18J. Bolivar ▲ 78' 6.3
- 20M. Angel Amaya Pena ▲ 25'
- 24E. Banguero ▲ 78' 7.0
- 29M. Santamaria
- 31R. Julio ▲ 46' 6.9
- 22C. Fiermarin 7.2
- 26Y. D. Hurtado Torres 7.3
- 4J. Quinones ▼ 46' 7.2
- 2A. Angulo 7.3
- 33S. Velasquez 7.2
- 15J. Nieto ▼ 75' 6.7
- 80B. Rovira ▼ 78' 7.3
- 7J. Gonzalez ⚽2 ▼ 74' 9.2
- 18K. Perez ⇢2 ▼ 64' 6.9
- 13M. Gonzalez 6.2
- 24A. Parra Osorio 6.2
Dự bị 9
- 35Neto Volpi
- 71C. Arrieta ▲ 75' 6.6
- 27M. Martinez
- 20J. Hernandez
- 6C. Trujillo ▲ 46' 7.2
- 42J. Quinones 7.2
- 19J. P. Torres Patino ▲ 64' 6.7
- 28Y. Moreno ▲ 74' 6.7
- 11G. Lencina ▲ 78' 6.3
Thống kê
10⚑4
⚑200
26%Kiểm soát bóng74%
9Dứt điểm13
2Trúng đích3
7Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn5
4Phạt góc2
1Việt vị0
6Phạm lỗi11
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
211Chuyền bóng611
146Chuyền chính xác543
69%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
45Trận đấu58
30Ghi được74
72Thủng lưới54
0.67Bàn thắng mỗi trận1.28
8Giữ sạch lưới23
20Trên 2.5 bàn23
17Hiệp hai32