Deportes Tolima vs Internacional de Bogota
Tỷ số chung cuộc: Deportes Tolima 3-0 Internacional de Bogota tại Primera A, 23 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportes Tolima thắng 7, hòa 3, Internacional de Bogota thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura - Quadrangular · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Manuel Murillo Toro, Ibagué
- Phong độ
- DLWWL Deportes Tolima
- DDDWW Internacional de Bogota
- 26' Andres Correa
- 30' Y. Hurtado · J. Nieto 1-0
- 44' W. Ortegaphản lưới 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ B. Fernández ▼ Kevin David Salazar
- 46' ▲ D. Camacho ▼ Kevin Andrés Salazar
- 46' ▲ J. Mina ▼ D. Polanco
- 49' Brayan Fernandez
- 57' ▲ L. Miranda ▼ S. Lucumí
- 57' ▲ L. González ▼ F. Boné
- 69' Y. Guzmán11m 3-0
- 71' ▲ Junior Hernández ▼ K. Pérez
- 71' ▲ E. Sosa ▼ Y. Guzmán
- 71' ▲ A. Torralvo ▼ J. Moreno
- 77' ▲ F. Mosquera ▼ J. Nieto
- 79' David Camacho
- FT3-0
Đội hình
- 35Neto Volpi 6.9
- 26Y. Hurtado ⚽ 7.6
- 2A. Angulo 6.9
- 17M. Torres 7.3
- 24J. Angulo 6.9
- 15J. Nieto ⇢ ▼ 77' 7.2
- 6C. Trujillo 6.5
- 33S. Lucumí ▼ 57' 6.6
- 10Y. Guzmán ⚽ ▼ 71' 7.6
- 18K. Pérez ▼ 71' 8.5
- 11F. Boné ▼ 57' 6.6
Dự bị 7
- 28L. Miranda ▲ 57' 6.9
- 7L. González ▲ 57' 6.9
- 20Junior Hernández ▲ 71' 6.7
- 8E. Sosa ▲ 71' 6.2
- 19F. Mosquera ▲ 77' 6.3
- 4C. Haydar
- 12J. Chaverra
- 1W. Ortega 6.3
- 32J. Moreno ▼ 71' 6.2
- 2D. Polanco ▼ 46' 6.2
- 30B. Agrón 6.3
- 3A. Correa 6.3
- 15J. Ceballos 6.2
- 17É. Ricardo 6.9
- 6Kevin Andrés Salazar ▼ 46' 6.5
- 8Kevin David Salazar ▼ 46' 6.2
- 9K. Viveros 6.0
- 10J. Rojas 7.0
Dự bị 7
- 7B. Fernández ▲ 46' 6.6
- 22D. Camacho ▲ 46' 6.5
- 33J. Mina ▲ 46' 6.2
- 26A. Torralvo ▲ 71' 6.7
- 16D. Páez
- 11L. Escalante
- 12A. Pérez
Thống kê
00⚑0
⚑220
56%Kiểm soát bóng44%
11Dứt điểm6
4Trúng đích2
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
0Phạt góc2
2Việt vị0
8Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
2Cứu thua2
402Chuyền bóng310
323Chuyền chính xác238
80%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
55Trận đấu46
75Ghi được45
49Thủng lưới56
1.36Bàn thắng mỗi trận0.98
21Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn17
36Hiệp hai21