Internacional de Bogota vs Deportes Tolima
Tỷ số chung cuộc: Internacional de Bogota 1-1 Deportes Tolima tại Primera A, 10 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Internacional de Bogota thắng 0, hòa 3, Deportes Tolima thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Metropolitano de Techo, Bogotá, D.C.
- Phong độ
- DDDDW Internacional de Bogota
- DLWWL Deportes Tolima
- 15' 0-1 B. Gil · Y. Guzmán
- 18' Julián Quiñones
- 20' Juan Pablo Nieto
- 22' É. Ricardo11m 1-1
- HT1-1
- 50' Jaison Mina
- 53' Johan Rojas
- 55' Kevin Viveros
- 58' ▲ L. Miranda ▼ F. Boné
- 68' ▲ L. Escalante ▼ Kevin David Salazar
- 68' ▲ J. Lloreda ▼ D. Camacho
- 69' ▲ Á. Castro ▼ J. Nieto
- 69' ▲ F. Mosquera ▼ K. Pérez
- 72' Julián Quiñones
- 72' Julián Quiñones
- 76' ▲ L. González ▼ Y. Guzmán
- 76' ▲ M. Torres ▼ B. Gil
- 90'+2 José Lloreda
- FT1-1
Đội hình
- 1W. Ortega 6.7
- 27F. Viáfara 7.2
- 33J. Mina 7.0
- 30B. Agrón 6.6
- 3A. Correa 6.3
- 14F. Acosta 7.0
- 17É. Ricardo ⚽ 7.3
- 22D. Camacho ▼ 68' 6.9
- 8Kevin David Salazar ▼ 68' 6.7
- 10J. Rojas 8.2
- 9K. Viveros 7.2
Dự bị 7
- 11L. Escalante ▲ 68' 6.6
- 20J. Lloreda ▲ 68' 6.3
- 12A. Pérez
- 2D. Polanco
- 6Kevin Andrés Salazar 6.7
- 5M. Payares
- 26A. Torralvo
- 35Neto Volpi 7.9
- 29L. Riascos 6.6
- 3J. Quiñónes 5.6
- 4C. Haydar 6.5
- 20J. Hernández 6.5
- 6C. Trujillo 6.6
- 10Y. Guzmán ⇢ ▼ 76' 7.0
- 15J. Nieto ▼ 69' 6.5
- 11F. Boné ▼ 58' 6.2
- 30B. Gil ⚽ ▼ 76' 7.2
- 18K. Pérez ▼ 69' 6.6
Dự bị 7
- 28L. Miranda ▲ 58' 6.7
- 23Á. Castro ▲ 69' 6.9
- 19F. Mosquera ▲ 69' 6.9
- 7L. González ▲ 76' 6.9
- 17M. Torres ▲ 76' 6.9
- 8E. Sosa
- 12J. Chaverra
Thống kê
04⚑9
⚑331
59%Kiểm soát bóng41%
22Dứt điểm4
7Trúng đích1
9Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm3
14Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn0
9Phạt góc3
2Việt vị3
16Phạm lỗi7
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua7
392Chuyền bóng274
315Chuyền chính xác194
80%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
46Trận đấu55
45Ghi được75
56Thủng lưới49
0.98Bàn thắng mỗi trận1.36
19Giữ sạch lưới21
17Trên 2.5 bàn21
21Hiệp hai36