Deportes Tolima
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Internacional de Bogota

Deportes Tolima vs Internacional de Bogota

Tỷ số chung cuộc: Deportes Tolima 1-1 Internacional de Bogota tại Primera A, 22 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportes Tolima thắng 7, hòa 3, Internacional de Bogota thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 8
Sân vận động
Estadio Manuel Murillo Toro, Ibagué
Trọng tài
D. Ruiz
Phong độ
LDLWW Deportes Tolima
DDDDW Internacional de Bogota
  1. 25' Luis Miranda
  2. 28' Nicolas Palacios
  3. 30' Andres Correa
  4. 42' Rodrigo Ureña
  5. 45'+2 Ederson Moreno
  6. 45'+4 0-1 P. Sabbag11m
  7. HT0-1
  8. 46' S. Lucumí Y. Orozco
  9. 56' R. García R. Ureña
  10. 60' David Camacho
  11. 61' J. Mahecha D. Camacho
  12. 74' L. Riascos J. Marulanda
  13. 76' F. Gil P. Sabbag
  14. 79' S. Lucumí · R. García 1-1
  15. 85' C. Rivas F. Chaverra
  16. 90' Pablo Lima
  17. FT1-1

Đội hình

Deportes Tolima Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Torres
  1. 1W. Cuesta 6.0
  2. 3J. Quiñónes 7.5
  3. 24Jeison Angulo 6.7
  4. 4J. Marulanda ▼ 74' 6.2
  5. 30Y. Orozco ▼ 46' 6.9
  6. 18R. Ureña ▼ 56' 6.6
  7. 6B. Rovira 6.9
  8. 8E. Sosa 6.9
  9. 19F. Mosquera 6.6
  10. 28L. Miranda 6.3
  11. 20J. Hernández 6.2

Dự bị 7

  1. 33S. Lucumí ▲ 46' 7.3
  2. 10R. García ▲ 56' 7.6
  3. 29L. Riascos ▲ 74' 6.6
  4. 13Juan Angulo 6.7
  5. 92C. Saiz
  6. 34E. Angulo
  7. 12C. Vargas
Internacional de Bogota Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. García
  1. 1W. Ortega 7.0
  2. 5N. Palacios 7.2
  3. 3A. Correa 6.5
  4. 20J. Castro 6.2
  5. 6P. Lima 7.0
  6. 14E. Moreno 7.3
  7. 22D. Camacho ▼ 61' 6.3
  8. 13F. Chaverra ▼ 85' 7.3
  9. 21D. Polanco 7.3
  10. 7D. Riascos 6.6
  11. 9P. Sabbag ▼ 76' 7.2

Dự bị 7

  1. 24J. Mahecha ▲ 61' 6.2
  2. 17F. Gil ▲ 76' 6.7
  3. 11C. Rivas ▲ 85' 6.2
  4. 30B. Agrón
  5. 8K. Salazar
  6. 23S. Román
  7. 26A. Torralvo

Thống kê

027
150
62%Kiểm soát bóng38%
19Dứt điểm10
5Trúng đích2
5Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm3
11Sút ngoài vòng cấm7
9Bị chặn2
7Phạt góc1
5Việt vị0
13Phạm lỗi16
2Thẻ vàng5
1Cứu thua4
394Chuyền bóng243
312Chuyền chính xác170
79%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
Independiente Medellin
20 25 - 19 +6 34
4
Millonarios
20 29 - 19 +10 32
8
Junior
20 24 - 19 +5 31
9
Atlético Nacional
20 31 - 25 +6 30
10
Santa Fe
20 29 - 26 +3 27
11
Bucaramanga
20 26 - 25 +1 30
12
Once Caldas
20 18 - 18 0 26
13
Águilas Doradas
20 17 - 26 -9 25
13
Internacional de Bogota
20 28 - 27 +1 28
14
Deportes Tolima
20 23 - 22 +1 26
14
Deportivo Pereira
20 21 - 26 -5 23
15
America de Cali
20 20 - 25 -5 23
15
Envigado
20 22 - 22 0 26
16
Deportivo Pasto
20 16 - 20 -4 22
16
Jaguares
20 14 - 20 -6 20
17
Alianza Valledupar
20 24 - 32 -8 17
19
Deportivo Cali
20 14 - 24 -10 18
19
Patriotas
20 21 - 28 -7 15
20
Cortulua
20 12 - 28 -16 11
20
Union Magdalena
20 8 - 28 -20 11

So sánh

62Trận đấu52
81Ghi được61
66Thủng lưới56
1.31Bàn thắng mỗi trận1.17
24Giữ sạch lưới16
27Trên 2.5 bàn16
46Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu