Deportes Tolima
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Internacional de Bogota

Deportes Tolima vs Internacional de Bogota

Tỷ số chung cuộc: Deportes Tolima 1-0 Internacional de Bogota tại Primera A, 14 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportes Tolima thắng 7, hòa 3, Internacional de Bogota thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Apertura · Vòng 8
Sân vận động
Estadio Manuel Murillo Toro, Ibagué
Phong độ
DLWWL Deportes Tolima
DDDWW Internacional de Bogota
  1. 23' Cristian Trujillo
  2. 28' Joan Castro
  3. 32' Juan David Ríos
  4. 36' Carlos Arboleda
  5. 36' Joan Castro
  6. 36' Joan Castro
  7. 37' Pablo Lima
  8. HT0-0
  9. 46' Y. Guzmán E. Arango
  10. 46' F. Mosquera C. Trujillo
  11. 46' D. Bueno F. Chaverra
  12. 49' Léider Riascos
  13. 63' Y. Díaz A. Prieto
  14. 64' J. Caicedo F. Boné
  15. 64' J. Ramos J. Lloreda
  16. 64' J. Rojas K. Londoño
  17. 71' Eduardo Sosa
  18. 72' D. Herazo B. Gil
  19. 86' E. Morenophản lưới 1-0
  20. 88' D. Camacho C. Arboleda
  21. FT1-0

Đội hình

Deportes Tolima Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Torres
  1. 1W. Cuesta 6.9
  2. 4L. Riascos 7.5
  3. 3J. Quiñónes 6.9
  4. 2A. Angulo 7.3
  5. 20Junior Hernández 8.9
  6. 6C. Trujillo ▼ 46' 6.7
  7. 14J. Ríos 7.5
  8. 18E. Arango ▼ 46' 6.3
  9. 8E. Sosa 6.9
  10. 34F. Boné ▼ 64' 6.9
  11. 30B. Gil ▼ 72' 6.7

Dự bị 7

  1. 10Y. Guzmán ▲ 46' 6.9
  2. 19F. Mosquera ▲ 46' 7.2
  3. 9J. Caicedo ▲ 64' 6.2
  4. 27D. Herazo ▲ 72' 6.9
  5. 23J. Cuenú
  6. 17J. Valencia
  7. 12C. Vargas
Internacional de Bogota Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. García
  1. 1W. Ortega 7.2
  2. 4C. Arboleda ▼ 88' 6.3
  3. 2D. Polanco 6.9
  4. 30A. Prieto ▼ 63' 6.9
  5. 3A. Correa 6.9
  6. 20J. Castro 4.9
  7. 14E. Moreno 6.3
  8. 7K. Londoño ▼ 64' 6.2
  9. 6P. Lima 6.0
  10. 13F. Chaverra ▼ 46' 6.5
  11. 11J. Lloreda ▼ 64' 6.9

Dự bị 7

  1. 5D. Bueno ▲ 46' 6.7
  2. 10Y. Díaz ▲ 63' 7.0
  3. 9J. Ramos ▲ 64' 6.3
  4. 19J. Rojas ▲ 64' 6.6
  5. 22D. Camacho ▲ 88'
  6. 8K. Salazar
  7. 12A. Pérez

Thống kê

046
441
66%Kiểm soát bóng34%
21Dứt điểm4
5Trúng đích1
10Chệch đích0
12Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn3
6Phạt góc4
3Việt vị0
8Phạm lỗi13
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua5
489Chuyền bóng244
429Chuyền chính xác173
88%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
Águilas Doradas
6 4 - 11 -7 2
4
America de Cali
20 32 - 23 +9 32
5
Atlético Nacional
20 33 - 21 +12 33
7
Independiente Medellin
20 29 - 24 +5 29
7
Millonarios
20 21 - 20 +1 30
9
Alianza Valledupar
20 18 - 24 -6 28
9
Junior
20 17 - 17 0 28
11
Internacional de Bogota
20 20 - 17 +3 26
12
Deportivo Pasto
20 16 - 20 -4 25
13
Deportes Tolima
20 23 - 26 -3 24
13
Santa Fe
20 21 - 29 -8 24
14
Deportivo Cali
20 20 - 26 -6 23
15
Bucaramanga
20 15 - 21 -6 20
17
Deportivo Pereira
20 19 - 28 -9 19
17
Once Caldas
20 17 - 24 -7 20
18
Chico
20 15 - 26 -11 19
19
Jaguares
20 7 - 21 -14 14
19
Union Magdalena
20 16 - 30 -14 19
20
Envigado
20 18 - 32 -14 13
20
Huila
20 20 - 35 -15 18

So sánh

56Trận đấu42
71Ghi được41
63Thủng lưới39
1.27Bàn thắng mỗi trận0.98
18Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn10
31Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu