Internacional de Bogota vs Deportes Tolima
Tỷ số chung cuộc: Internacional de Bogota 2-3 Deportes Tolima tại Primera A, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Internacional de Bogota thắng 0, hòa 3, Deportes Tolima thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura - Quadrangular · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Metropolitano de Techo, Bogotá, D.C.
- Phong độ
- DDDWW Internacional de Bogota
- DLWWL Deportes Tolima
- 9' Yhorman Hurtado
- 23' J. Rojas · J. Lloreda 1-0
- 42' Alex Castro
- 44' K. Viveros · J. Rojas 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ S. Lucumí ▼ Á. Castro
- 46' ▲ Y. Guzmán ▼ E. Sosa
- 47' Jeison Angulo
- 50' Andres Correa
- 50' Marlon Torres
- 56' Juan Mera
- 57' José Lloreda
- 59' 2-1 Y. Guzmán11m
- 62' ▲ J. Mahecha ▼ J. Lloreda
- 62' ▲ Kevin Andrés Salazar ▼ Kevin David Salazar
- 67' Juan Mahecha
- 71' ▲ J. Mina ▼ J. Rojas
- 74' ▲ Junior Hernández ▼ Y. Hurtado
- 74' ▲ A. Angulo ▼ J. Mera
- 81' Anderson Angulo
- 82' ▲ A. Torralvo ▼ É. Ricardo
- 83' ▲ B. Caicedo ▼ J. Ceballos
- 85' ▲ C. Cortés ▼ C. Trujillo
- 88' 2-2 B. Gil · C. Cortés
- 90'+6 2-3 M. Torres · K. Pérez
- FT2-3
Đội hình
- 1W. Ortega 7.0
- 27F. Viáfara 6.2
- 2D. Polanco 6.0
- 30B. Agrón 6.3
- 3A. Correa 6.3
- 17É. Ricardo ▼ 82' 6.9
- 20J. Lloreda ⇢ ▼ 62' 6.9
- 8Kevin David Salazar ▼ 62' 6.7
- 15J. Ceballos ▼ 83' 6.6
- 10J. Rojas ⚽ ⇢ ▼ 71' 7.9
- 9K. Viveros ⚽ 7.5
Dự bị 7
- 24J. Mahecha ▲ 62' 6.2
- 6Kevin Andrés Salazar ▲ 62' 6.3
- 33J. Mina ▲ 71' 6.3
- 26A. Torralvo ▲ 82' 6.2
- 40B. Caicedo ▲ 83' 6.5
- 11L. Escalante
- 12A. Pérez
- 35Neto Volpi 6.0
- 26Y. Hurtado ▼ 74' 6.0
- 5J. Mera ▼ 74' 6.7
- 17M. Torres ⚽ 7.3
- 24J. Angulo 6.3
- 15J. Nieto 7.2
- 6C. Trujillo ▼ 85' 6.9
- 18K. Pérez ⇢ 6.9
- 8E. Sosa ▼ 46' 6.2
- 23Á. Castro ▼ 46' 6.7
- 30B. Gil ⚽ 7.2
Dự bị 7
- 33S. Lucumí ▲ 46' 7.3
- 10Y. Guzmán ⚽ ▲ 46' 7.3
- 20Junior Hernández ▲ 74' 6.5
- 2A. Angulo ▲ 74' 6.6
- 9C. Cortés ▲ 85' 7.2
- 12J. Chaverra
- 16C. Esparragoza
Thống kê
03⚑2
⚑560
33%Kiểm soát bóng67%
9Dứt điểm18
2Trúng đích8
5Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn5
2Phạt góc5
1Việt vị4
9Phạm lỗi12
3Thẻ vàng6
5Cứu thua0
214Chuyền bóng425
139Chuyền chính xác363
65%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
46Trận đấu55
45Ghi được75
56Thủng lưới49
0.98Bàn thắng mỗi trận1.36
19Giữ sạch lưới21
17Trên 2.5 bàn21
21Hiệp hai36