Deportes Tolima vs Internacional de Bogota
Tỷ số chung cuộc: Deportes Tolima 5-1 Internacional de Bogota tại Primera A, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportes Tolima thắng 7, hòa 3, Internacional de Bogota thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Manuel Murillo Toro, Ibagué
- Phong độ
- DLWWL Deportes Tolima
- DDDDW Internacional de Bogota
- 18' J. Nieto · Y. Guzmán 1-0
- 26' J. Hernández · Y. Guzmán 2-0
- 28' 2-1 J. Palacios · D. Polanco
- 32' G. Ramírez · J. Hernández 3-1
- 45'+2 Jeison Lucumí
- 45'+4 Jhon Palacios
- HT3-1
- 46' ▲ D. Camacho ▼ D. Polanco
- 46' ▲ D. Castillo ▼ J. Ceballos
- 56' Jhon Palacios
- 56' Jhon Palacios
- 60' ▲ F. Boné ▼ S. Lucumí
- 68' Yhorman Hurtado
- 71' ▲ K. Pérez ▼ J. Hernández
- 71' ▲ B. Gil ▼ G. Ramírez
- 73' J. Nieto · Y. Guzmán 4-1
- 77' ▲ S. Gómez ▼ A. Torralvo
- 77' ▲ J. Lloreda ▼ B. Castro
- 77' ▲ K. Salazar ▼ É. Ricardo
- 79' ▲ A. Arroyo ▼ Y. Guzmán
- 79' ▲ C. Esparragoza ▼ J. Nieto
- 90'+1 K. Pérez · A. Arroyo 5-1
- FT5-1
Đội hình
- 12J. Chaverra 6.7
- 26Y. Hurtado 7.3
- 17M. Torres 7.2
- 2A. Angulo 6.9
- 24J. Angulo 6.6
- 6C. Trujillo 6.9
- 15J. Nieto ⚽2 ▼ 79' 8.3
- 33S. Lucumí ▼ 60' 6.6
- 10Y. Guzmán ⇢3 ▼ 79' 8.2
- 20J. Hernández ⚽ ⇢ ▼ 71' 8.0
- 27G. Ramírez ⚽ ▼ 71' 7.2
Dự bị 7
- 11F. Boné ▲ 60' 6.6
- 18K. Pérez ⚽ ▲ 71' 7.5
- 30B. Gil ▲ 71' 6.9
- 25A. Arroyo ▲ 79' 7.5
- 16C. Esparragoza ▲ 79' 6.6
- 4A. Simarra
- 32G. Balanta
- 1W. Ortega 6.2
- 17É. Ricardo ▼ 77' 5.9
- 4J. Palacios ⚽ 5.9
- 2D. Polanco ⇢ ▼ 46' 6.5
- 5M. Payares 6.2
- 3A. Correa 5.6
- 29L. Riascos 6.5
- 14F. Acosta 6.3
- 15J. Ceballos ▼ 46' 6.3
- 26A. Torralvo ▼ 77' 6.2
- 11B. Castro ▼ 77' 6.6
Dự bị 7
- 22D. Camacho ▲ 46' 6.7
- 19D. Castillo ▲ 46' 6.7
- 21S. Gómez ▲ 77' 6.3
- 20J. Lloreda ▲ 77' 6.5
- 6K. Salazar ▲ 77' 6.3
- 9J. Carvajal
- 12A. Pérez
Thống kê
02⚑10
⚑221
68%Kiểm soát bóng32%
15Dứt điểm8
10Trúng đích3
5Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn2
10Phạt góc2
5Việt vị0
12Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
532Chuyền bóng246
471Chuyền chính xác183
89%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
55Trận đấu46
75Ghi được45
49Thủng lưới56
1.36Bàn thắng mỗi trận0.98
21Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn17
36Hiệp hai21