Junior vs Deportivo Pereira
Tỷ số chung cuộc: Junior 3-2 Deportivo Pereira tại Primera A, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Junior thắng 3, hòa 3, Deportivo Pereira thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Metropolitano Roberto Meléndez, Barranquilla
- Phong độ
- LDLDD Junior
- DWLDL Deportivo Pereira
- 15' ▲ E. A. Moreno Gomez ▼ E. Velasco
- 19' José Enamorado
- 25' Guillermo Celis
- 41' Mauro Silveira
- 45'+5 Daniel Rivera
- 45'+5 Daniel Rivera
- HT0-0
- 46' ▲ J. Cuenu ▼ T. Gutierrez
- 50' Jhon Largacha
- 51' 0-1 D. Quintero11m
- 54' ▲ B. Castrillon ▼ G. Celis
- 57' B. Castrillon11m 1-1
- 63' José Cuenú
- 63' José Moya
- 70' Guillermo Paiva
- 73' ▲ Titi ▼ G. Paiva
- 74' ▲ C. Esparragoza ▼ Y. Chara
- 74' ▲ S. J. Merheg ▼ O. Albornoz
- 77' 1-2 J. Moya · Y. Cabrera
- 80' ▲ E. Herrera ▼ C. Baez
- 81' ▲ J. Ararat ▼ J. Largacha
- 81' ▲ Kelvin Osorio ▼ Y. Cabrera
- 82' Juan David Ríos
- 90'+9 Steven Rodríguez
- 90' Carlos Esparragoza
- 90'+1 Santiago Aguilar
- 90' Titi11m 2-2
- 90' Titi · C. Esparragoza 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 1M. Silveira 6.3
- 34J. Guerrero 6.3
- 66C. Baez ▼ 80' 6.6
- 5D. Rivera 5.9
- 26Y. Suarez 6.6
- 6D. Moreno 6.9
- 28G. Celis ▼ 54' 6.3
- 8Y. Chara ▼ 74' 6.2
- 29T. Gutierrez ▼ 46' 6.3
- 99J. Enamorado 7.7
- 9G. Paiva ▼ 73' 6.3
Dự bị 7
- 30J. Martinez
- 4J. Cuenu ▲ 46' 6.3
- 3E. Herrera ▲ 80' 6.6
- 23Titi ⚽2 ▲ 73' 8.3
- 16C. Esparragoza ▲ 74' 6.9
- 17J. Salazar
- 88B. Castrillon ⚽ ▲ 54' 6.9
- 1S. Ichazo 6.0
- 21W. Pacheco 6.2
- 3J. Moya ⚽ 7.0
- 15S. Aguilar 5.5
- 31E. Velasco ▼ 15' 6.7
- 6V. Mejia 7.0
- 14J. Rios 6.6
- 11J. Largacha ▼ 81' 6.9
- 10Y. Cabrera ⇢ ▼ 81' 7.0
- 80O. Albornoz ▼ 74' 5.6
- 7D. Quintero ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 44J. Mosquera
- 16E. A. Moreno Gomez ▲ 15' 5.7
- 5J. A. Bermudez Correa
- 27J. Ararat ▲ 81' 6.0
- 4Juan Quintero
- 33Kelvin Osorio ▲ 81' 6.6
- 22A. Estacio
- 8S. Acosta
- 9S. J. Merheg ▲ 74' 6.2
Thống kê
17⚑2
⚑830
58%Kiểm soát bóng42%
10Dứt điểm10
4Trúng đích3
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
2Phạt góc8
2Việt vị1
7Phạm lỗi9
7Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
405Chuyền bóng291
338Chuyền chính xác230
83%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
63Trận đấu50
86Ghi được57
68Thủng lưới68
1.37Bàn thắng mỗi trận1.14
20Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn24
51Hiệp hai24