Deportivo Pereira vs Junior
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Pereira 4-3 Junior tại Primera A, 7 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Pereira thắng 4, hòa 3, Junior thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura - Quadrangular · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Hernán Ramírez Villegas, Pereira
- Trọng tài
- D. Escalante
- Phong độ
- DWLDL Deportivo Pereira
- LDLDD Junior
- 30' Andres Correa
- 35' L. Berrío · L. Castro 1-0
- 42' ▲ Y. Cabrera ▼ E. Cetré
- HT1-0
- 48' Walmer Pacheco
- 49' Leonardo Castro
- 55' ▲ N. Deossa ▼ Y. Gordillo
- 57' L. Castro · B. León 2-0
- 65' Carlos Ramirez
- 65' ▲ J. Pajoy ▼ L. González
- 65' ▲ J. Arias ▼ C. Haydar
- 68' Jhon Freddy Pajoy
- 69' 2-1 C. Bacca · W. Pacheco
- 73' 2-2 D. Moreno · Y. Cabrera
- 76' ▲ Jhonny Vásquez ▼ M. Medina
- 80' Carlos Bacca
- 81' Carlos Bacca
- 83' Brayan Léon Muñiz
- 83' José Ortiz
- 84' Sebastián Viera
- 86' B. León · L. Castro 3-2
- 90'+11 Léider Berrío
- 90'+12 Walmer Pacheco
- 90'+5 Sebastián Viera
- 90'+5 Sebastián Viera
- 90' Jorge Arias
- 90'+6 ▲ A. Piedrahita ▼ J. Zuluaga
- 90'+6 ▲ J. Peñaloza ▼ J. Palacios
- 90'+3 3-3 S. Viera11m
- 90'+9 Jhonny Vásquez 4-3
- FT4-3
Đội hình
- 1H. Castillo 6.7
- 29C. Ramírez 6.5
- 5A. Correa 6.3
- 13J. Zuluaga ▼ 90' 6.2
- 3J. Palacios ▼ 90' 6.2
- 20Y. Velásquez 6.6
- 18M. Medina ▼ 76' 7.0
- 7L. Berrío ⚽ 7.6
- 23L. Castro ⚽ ⇢2 8.3
- 27J. Fory 6.3
- 9B. León ⚽ ⇢ 7.6
Dự bị 7
- 25Jhonny Vásquez ⚽ ▲ 76' 7.9
- 19A. Piedrahita ▲ 90'
- 28J. Peñaloza ▲ 90'
- 22S. Castaño
- 30Y. Góez
- 11J. Sinisterra
- 26Y. Súarez
- 1S. Viera ⚽ 6.6
- 3E. Velasco 6.2
- 4C. Haydar ▼ 65' 6.5
- 5Y. Gordillo ▼ 55' 6.5
- 6D. Moreno ⚽ 6.9
- 25C. Esparragoza 6.2
- 31J. Ortiz 6.3
- 70C. Bacca ⚽ 6.9
- 10L. González ▼ 65' 6.5
- 21W. Pacheco ⇢ 6.9
- 18E. Cetré ▼ 42' 6.6
Dự bị 7
- 15Y. Cabrera ▲ 42' 7.2
- 16N. Deossa ▲ 55' 5.9
- 26J. Pajoy ▲ 65' 6.9
- 17J. Arias ▲ 65' 6.5
- 30J. Martínez
- 7D. Giraldo
- 27F. Viáfara
Thống kê
03⚑6
⚑552
46%Kiểm soát bóng54%
23Dứt điểm10
8Trúng đích7
12Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn0
6Phạt góc5
0Việt vị1
13Phạm lỗi9
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ2
4Cứu thua4
258Chuyền bóng309
194Chuyền chính xác235
75%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 20 | 25 - 19 | +6 | 34 | |
| 4 | 20 | 29 - 19 | +10 | 32 | |
| 8 | 20 | 24 - 19 | +5 | 31 | |
| 9 | 20 | 31 - 25 | +6 | 30 | |
| 10 | 20 | 29 - 26 | +3 | 27 | |
| 11 | 20 | 26 - 25 | +1 | 30 | |
| 12 | 20 | 18 - 18 | 0 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 26 | -9 | 25 | |
| 13 | 20 | 28 - 27 | +1 | 28 | |
| 14 | 20 | 23 - 22 | +1 | 26 | |
| 14 | 20 | 21 - 26 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 20 - 25 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 22 - 22 | 0 | 26 | |
| 16 | 20 | 16 - 20 | -4 | 22 | |
| 16 | 20 | 14 - 20 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 24 - 32 | -8 | 17 | |
| 19 | 20 | 14 - 24 | -10 | 18 | |
| 19 | 20 | 21 - 28 | -7 | 15 | |
| 20 | 20 | 12 - 28 | -16 | 11 | |
| 20 | 20 | 8 - 28 | -20 | 11 |
So sánh
52Trận đấu68
66Ghi được84
63Thủng lưới72
1.27Bàn thắng mỗi trận1.24
12Giữ sạch lưới22
23Trên 2.5 bàn27
29Hiệp hai46