Deportivo Pereira vs Junior
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Pereira 1-0 Junior tại Primera A, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Pereira thắng 4, hòa 3, Junior thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Hernán Ramírez Villegas, Pereira
- Phong độ
- DWLDL Deportivo Pereira
- LDLDD Junior
- 13' Kelvin Osorio
- 36' C. Baez
- 36' J. Rios
- 37' T. Gutierrez
- 43' D. Quintero · J. Largacha 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ T. Gutierrez ▼ J. Cuenu
- 49' D. Quintero
- 59' ▲ Titi ▼ G. Paiva
- 59' ▲ B. Castrillon ▼ J. Barrera
- 67' ▲ L. Gonzalez ▼ Y. Chara
- 70' ▲ A. Estacio ▼ Y. Quinones
- 71' E. Herrera
- 77' S. J. Merheg
- 77' ▲ C. Bacca ▼ F. S. Angel Bernal
- 78' ▲ S. Urrea ▼ J. Largacha
- 83' ▲ L. Mosquera ▼ D. Quintero
- 83' ▲ J. A. Bermudez Correa ▼ J. Rios
- 90' L. Mosquera
- 90'+2 W. Pacheco
- 90'+4 D. Rivera
- FT1-0
Đội hình
- 1S. Ichazo 7.3
- 21W. Pacheco 7.5
- 15S. Aguilar 7.2
- 3J. Moya 7.0
- 26Y. Suarez 7.3
- 14J. Rios ▼ 83' 7.3
- 33Kelvin Osorio 7.0
- 11J. Largacha ⇢ ▼ 78' 7.2
- 7D. Quintero ⚽ ▼ 83' 7.5
- 13Y. Quinones ▼ 70' 6.3
- 38S. J. Merheg 6.9
Dự bị 7
- 12F. Mosquera 6.2
- 97A. Estacio ▲ 70' 6.3
- 2S. Urrea ▲ 78'
- 77L. Mosquera ▲ 83' 6.2
- 16E. A. Moreno Gomez
- 5J. A. Bermudez Correa ▲ 83' 6.7
- 9G. Pena
- 77S. Mele 7.2
- 34J. Guerrero 7.2
- 66C. Baez 6.2
- 4J. Cuenu ▼ 46' 6.5
- 5D. Rivera 7.2
- 3E. Herrera 6.9
- 7J. Barrera ▼ 59' 6.9
- 80F. S. Angel Bernal ▼ 77' 7.3
- 6D. Moreno 6.9
- 8Y. Chara ▼ 67' 7.0
- 9G. Paiva ▼ 59' 6.7
Dự bị 7
- 30J. Martinez
- 10L. Gonzalez ▲ 67' 6.9
- 15Y. Mosquera Moreno
- 23Titi ▲ 59' 6.9
- 29T. Gutierrez ▲ 46' 6.6
- 70C. Bacca ▲ 77' 6.7
- 88B. Castrillon ▲ 59' 6.9
Thống kê
06⚑3
⚑540
40%Kiểm soát bóng60%
14Dứt điểm14
5Trúng đích5
5Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn4
3Phạt góc5
0Việt vị1
16Phạm lỗi8
6Thẻ vàng4
5Cứu thua4
303Chuyền bóng464
229Chuyền chính xác377
76%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
50Trận đấu63
57Ghi được86
68Thủng lưới68
1.14Bàn thắng mỗi trận1.37
16Giữ sạch lưới20
24Trên 2.5 bàn29
24Hiệp hai51