Deportivo Pereira vs Junior
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Pereira 3-3 Junior tại Primera A, 26 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Pereira thắng 4, hòa 3, Junior thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Hernán Ramírez Villegas, Pereira
- Phong độ
- DWLDL Deportivo Pereira
- LDLDD Junior
- 13' 0-1 D. Caicedo · L. González
- 26' Brayan Ceballos
- 29' Ewil Murillo
- 30' Edwin Herrera
- 35' 0-2 D. Moreno · L. González
- HT0-2
- 46' ▲ J. Jordán ▼ F. Gil
- 48' D. Quintero · Y. Súarez 1-2
- 49' Juan David Ríos
- 51' José Enamorado
- 52' J. Jordán 2-2
- 61' ▲ J. Bocanegra ▼ L. González
- 67' ▲ Y. Cabrera ▼ A. Ibargüen
- 71' Ewil Murillo
- 77' Santiago Aguilar
- 80' ▲ C. Garcés ▼ A. Piedrahita
- 82' D. Quintero 3-2
- 83' ▲ C. Bacca ▼ J. Enamorado
- 84' ▲ W. Pacheco ▼ E. Herrera
- 84' ▲ S. Rodríguez ▼ D. Caicedo
- 85' Walmer Pacheco
- 88' ▲ J. Moya ▼ D. Quintero
- 88' ▲ J. Vélez ▼ H. Martínez
- 90'+3 Salvador Ichazo
- 90'+3 Marco Pérez
- 90' Steven Rodríguez
- 90'+9 Carlos Bacca
- 90'+6 3-3 S. Rodríguez
- FT3-3
Đội hình
- 1S. Ichazo 6.3
- 16Eber Moreno 6.7
- 15S. Aguilar 6.2
- 24J. Pestaña 6.5
- 26Y. Súarez ⇢ 7.2
- 14J. Ríos 6.7
- 18E. Murillo ⇢ 6.9
- 92A. Ibargüen ▼ 67' 6.9
- 7D. Quintero ⚽2 ▼ 88' 8.9
- 77A. Piedrahita ▼ 80' 6.3
- 11F. Gil ▼ 46' 6.6
Dự bị 7
- 28J. Jordán ⚽ ▲ 46' 7.3
- 10Y. Cabrera ▲ 67' 6.3
- 21C. Garcés ▲ 80' 6.2
- 3J. Moya ▲ 88' 6.2
- 12F. Mosquera
- 32J. Mena
- 9S. Gómez
- 77S. Mele 6.5
- 3E. Herrera ▼ 84' 6.3
- 18E. Olivera 6.6
- 25B. Ceballos 6.3
- 12G. Fuentes 6.7
- 6D. Moreno ⚽ 8.3
- 14H. Martínez ▼ 88' 6.7
- 99J. Enamorado ▼ 83' 6.5
- 10L. González ⇢2 ▼ 61' 7.9
- 20D. Caicedo ⚽ ▼ 84' 7.0
- 17M. Pérez 6.9
Dự bị 7
- 27J. Bocanegra ▲ 61' 7.0
- 70C. Bacca ▲ 83' 6.3
- 21W. Pacheco ▲ 84' 6.5
- 23S. Rodríguez ⚽ ▲ 84' 7.3
- 13J. Vélez ▲ 88' 6.7
- 28J. Peña
- 30J. Martínez
Thống kê
13⚑7
⚑560
51%Kiểm soát bóng49%
14Dứt điểm13
7Trúng đích6
3Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
7Phạt góc5
3Việt vị0
11Phạm lỗi14
3Thẻ vàng6
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
342Chuyền bóng335
282Chuyền chính xác287
82%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
50Trận đấu62
57Ghi được70
48Thủng lưới64
1.14Bàn thắng mỗi trận1.13
17Giữ sạch lưới23
15Trên 2.5 bàn22
28Hiệp hai37