Deportivo Pereira vs Junior
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Pereira 0-0 Junior tại Primera A, 23 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Pereira thắng 4, hòa 3, Junior thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura - Quadrangular · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Hernán Ramírez Villegas, Pereira
- Phong độ
- DWLDL Deportivo Pereira
- LDLDD Junior
- 25' J. Rios
- 36' E. Olivera
- HT0-0
- 62' Y. Cabrera
- 71' ▲ S. Rodríguez ▼ C. Bacca
- 71' ▲ J. Bocanegra ▼ Y. Chará
- 73' ▲ N. Giraldo ▼ Y. Cabrera
- 75' H. E. Martinez Yepez
- 89' ▲ Eber Moreno ▼ A. Ibargüen
- 89' ▲ E. Herrera ▼ L. González
- 90'+1 ▲ J. Vélez ▼ H. Martínez
- FT0-0
Đội hình
- 1S. Ichazo 6.3
- 17J. Monroy 6.6
- 3J. Moya 7.2
- 24J. Pestaña 7.7
- 26Y. Súarez 7.5
- 20Ederson Moreno 7.9
- 14J. Ríos 6.2
- 77A. Piedrahita 7.2
- 10Y. Cabrera ▼ 73' 7.3
- 7D. Quintero 7.3
- 92A. Ibargüen ▼ 89' 7.0
Dự bị 7
- 22N. Giraldo ▲ 73' 6.5
- 16Eber Moreno ▲ 89'
- 33N. Aragón
- 34J. Bazán
- 35N. Rengifo
- 38S. Merheg
- 36J. Pérez
- 77S. Mele 6.6
- 21W. Pacheco 6.9
- 18E. Olivera 7.0
- 28J. Peña 7.2
- 12G. Fuentes 7.2
- 14H. Martínez ▼ 90' 7.3
- 24V. Cantillo 7.7
- 8Y. Chará ▼ 71' 7.0
- 10L. González ▼ 89' 6.9
- 20D. Caicedo 6.7
- 70C. Bacca ▼ 71' 6.9
Dự bị 7
- 23S. Rodríguez ▲ 71' 6.7
- 27J. Bocanegra ▲ 71' 6.5
- 3E. Herrera ▲ 89'
- 13J. Vélez ▲ 90'
- 2H. Mena
- 30J. Martínez
- 17M. Pérez
Thống kê
02⚑6
⚑1120
43%Kiểm soát bóng57%
10Dứt điểm15
1Trúng đích2
6Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn4
6Phạt góc11
12Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
2Cứu thua1
337Chuyền bóng450
248Chuyền chính xác376
74%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
50Trận đấu62
57Ghi được70
48Thủng lưới64
1.14Bàn thắng mỗi trận1.13
17Giữ sạch lưới23
15Trên 2.5 bàn22
28Hiệp hai37