Junior vs Deportivo Pereira
Tỷ số chung cuộc: Junior 0-0 Deportivo Pereira tại Primera A, 14 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Junior thắng 3, hòa 3, Deportivo Pereira thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio Metropolitano Roberto Meléndez, Barranquilla
- Phong độ
- LDLDD Junior
- DWLDL Deportivo Pereira
- HT0-0
- 46' ▲ A. Simarra ▼ F. Andueza
- 56' ▲ B. León ▼ C. Bacca
- 56' ▲ J. Barrera ▼ L. González
- 64' ▲ Arley Rodríguez ▼ J. Murillo
- 64' ▲ J. Bocanegra ▼ D. Santacruz
- 79' ▲ Jhonny Vásquez ▼ J. Quintero
- 79' ▲ K. Aladesanmi ▼ Y. Velásquez
- 82' ▲ C. Sierra ▼ D. Moreno
- 88' ▲ A. Estupiñán ▼ L. Berrío
- 90'+1 Y. Suarez
- FT0-0
Đội hình
- 30J. Martínez 7.0
- 3E. Herrera 7.3
- 15I. Scarpeta 7.0
- 27F. Andueza ▼ 46' 7.0
- 8F. Hinestroza 7.3
- 6D. Moreno ▼ 82' 6.9
- 14H. Martínez 7.5
- 7L. Berrío ▼ 88' 6.7
- 11L. González ▼ 56' 6.7
- 16V. Hernández 6.3
- 70C. Bacca ▼ 56' 6.6
Dự bị 7
- 25A. Simarra ▲ 46' 6.7
- 9B. León ▲ 56' 6.9
- 32J. Barrera ▲ 56' 6.7
- 4C. Sierra ▲ 82' 6.6
- 17A. Estupiñán ▲ 88'
- 1S. Viera
- 13N. Castrillón
- 1A. Quintana 7.3
- 14J. Quintero ▼ 79' 6.9
- 5G. Perea 6.9
- 26Y. Súarez 7.2
- 18M. Medina 6.6
- 23J. Murillo ▼ 64' 6.9
- 20Y. Velásquez ▼ 79' 6.9
- 13J. Zuluaga 7.5
- 27J. Fory 7.5
- 28D. Santacruz ▼ 64' 6.3
- 9Ángelo Rodríguez 6.0
Dự bị 7
- 30Arley Rodríguez ▲ 64' 6.7
- 11J. Bocanegra ▲ 64' 6.7
- 25Jhonny Vásquez ▲ 79' 6.6
- 19K. Aladesanmi ▲ 79' 6.5
- 12F. Mosquera
- 3D. Hernández
- 24J. Moreno
Thống kê
00⚑5
⚑510
63%Kiểm soát bóng37%
13Dứt điểm10
5Trúng đích2
6Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
5Phạt góc5
3Việt vị3
9Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
2Cứu thua5
571Chuyền bóng327
497Chuyền chính xác251
87%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
54Trận đấu58
75Ghi được60
54Thủng lưới71
1.39Bàn thắng mỗi trận1.03
19Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn23
40Hiệp hai36