Junior vs Deportivo Pereira
Tỷ số chung cuộc: Junior 0-2 Deportivo Pereira tại Primera A, 1 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Junior thắng 3, hòa 3, Deportivo Pereira thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura - Quadrangular · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Metropolitano Roberto Meléndez, Barranquilla
- Trọng tài
- W. Roldán
- Phong độ
- LDLDD Junior
- DWLDL Deportivo Pereira
- 18' Jherson Mosquera
- 24' 0-1 L. Castro · B. León
- 39' ▲ Y. Góez ▼ L. Berrío
- HT0-1
- 46' ▲ F. Sambueza ▼ E. Cetré
- 51' 0-2 L. Castro
- 62' ▲ N. Deossa ▼ Y. Cabrera
- 62' ▲ Y. Gordillo ▼ D. Moreno
- 67' ▲ J. Sinisterra ▼ L. Castro
- 72' ▲ O. Albornoz ▼ J. Pajoy
- 90'+1 ▲ D. Palacio ▼ J. Fory
- 90'+1 ▲ H. Suárez ▼ M. Medina
- FT0-2
Đội hình
- 1S. Viera 6.5
- 3E. Velasco 6.2
- 4C. Haydar 6.7
- 15Y. Cabrera ▼ 62' 7.2
- 6D. Moreno ▼ 62' 6.3
- 7D. Giraldo 6.6
- 31J. Ortiz 6.6
- 26J. Pajoy ▼ 72' 6.3
- 70C. Bacca 6.6
- 21W. Pacheco 6.7
- 18E. Cetré ▼ 46' 6.9
Dự bị 7
- 32F. Sambueza ▲ 46' 6.6
- 16N. Deossa ▲ 62' 6.2
- 5Y. Gordillo ▲ 62' 6.9
- 29O. Albornoz ▲ 72' 6.6
- 30J. Martínez
- 25C. Esparragoza
- 24D. Rosero
- 1H. Castillo 7.5
- 29C. Ramírez 7.2
- 5A. Correa 7.2
- 13J. Zuluaga 7.3
- 6J. Mosquera 7.2
- 25Jhonny Vásquez 7.3
- 18M. Medina ▼ 90' 7.7
- 7L. Berrío ▼ 39' 6.3
- 23L. Castro ⚽2 ▼ 67' 8.2
- 27J. Fory ▼ 90' 7.2
- 9B. León ⇢ 7.0
Dự bị 7
- 30Y. Góez ▲ 39' 6.7
- 11J. Sinisterra ▲ 67' 6.6
- 14D. Palacio ▲ 90'
- 8H. Suárez ▲ 90'
- 28J. Peñaloza
- 19A. Piedrahita
- 22S. Castaño
Thống kê
00⚑6
⚑010
65%Kiểm soát bóng35%
14Dứt điểm8
1Trúng đích4
7Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn1
6Phạt góc0
1Việt vị1
4Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
2Cứu thua1
614Chuyền bóng344
524Chuyền chính xác252
85%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 20 | 25 - 19 | +6 | 34 | |
| 4 | 20 | 29 - 19 | +10 | 32 | |
| 8 | 20 | 24 - 19 | +5 | 31 | |
| 9 | 20 | 31 - 25 | +6 | 30 | |
| 10 | 20 | 29 - 26 | +3 | 27 | |
| 11 | 20 | 26 - 25 | +1 | 30 | |
| 12 | 20 | 18 - 18 | 0 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 26 | -9 | 25 | |
| 13 | 20 | 28 - 27 | +1 | 28 | |
| 14 | 20 | 23 - 22 | +1 | 26 | |
| 14 | 20 | 21 - 26 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 20 - 25 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 22 - 22 | 0 | 26 | |
| 16 | 20 | 16 - 20 | -4 | 22 | |
| 16 | 20 | 14 - 20 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 24 - 32 | -8 | 17 | |
| 19 | 20 | 14 - 24 | -10 | 18 | |
| 19 | 20 | 21 - 28 | -7 | 15 | |
| 20 | 20 | 12 - 28 | -16 | 11 | |
| 20 | 20 | 8 - 28 | -20 | 11 |
So sánh
68Trận đấu52
84Ghi được66
72Thủng lưới63
1.24Bàn thắng mỗi trận1.27
22Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn23
46Hiệp hai29