Independiente Medellin vs Millonarios
Tỷ số chung cuộc: Independiente Medellin 1-0 Millonarios tại Primera A, 3 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente Medellin thắng 3, hòa 3, Millonarios thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Atanasio Girardot, Medellín
- Phong độ
- WWLWW Independiente Medellin
- DWDLD Millonarios
- 3' J. Ortiz 1-0
- 23' Francisco Fydriszewski
- 23' Jorge Arias
- 28' Mender García
- HT1-0
- 59' ▲ J. Alvarado ▼ F. Chaverra
- 61' ▲ C. Canozales ▼ E. Mosquera
- 66' Helibelton Palacios
- 67' Helibelton Palacios
- 74' ▲ J. Ramirez ▼ A. Castro
- 75' ▲ J. Arizala ▼ H. Loboa
- 75' ▲ J. Valencia ▼ F. Fydriszewski
- 85' ▲ N. Segura ▼ M. Garcia
- 86' ▲ D. Moreno ▼ E. Mena Perea
- 90'+4 Eder Chaux
- 90'+7 Cristian Cañozales
- 90'+3 Beckham Castro
- FT1-0
Đội hình
- 25E. Chaux 7.3
- 2L. Chaverra 7.2
- 23F. Torijano 7.0
- 24J. Ortiz ⚽ 8.2
- 33D. Londono 6.6
- 26E. Mena Perea ▼ 86' 6.9
- 14B. Perlaza 7.7
- 16H. Loboa ▼ 75' 7.2
- 13F. Chaverra ▼ 59' 6.3
- 19F. Fydriszewski ▼ 75' 6.3
- 8M. Garcia ▼ 85' 6.3
Dự bị 9
- 34I. Blanco
- 71J. Arizala ▲ 75' 6.9
- 3J. Palacios
- 15J. Alvarado ▲ 59' 7.2
- 10J. Barrera
- 31D. Moreno ▲ 86' 6.3
- 20N. Segura ▲ 85' 6.3
- 39G. Mancilla
- 11J. Valencia ▲ 75' 6.6
- 12D. Novoa 7.2
- 13H. Palacios 6.2
- 26A. Llinas 6.7
- 17J. Arias 7.5
- 20D. Banguero 7.3
- 5J. N. Arevalo Chaparro 6.6
- 30S. Viveros
- 33A. Castro ▼ 74' 6.3
- 70E. Mosquera ▼ 61' 6.2
- 11B. D. Castro Espinosa 6.2
- 43L. Marimon 6.2
Dự bị 8
- 31C. Quinones
- 37J. Hernandez
- 4J. Vargas
- 28S. Vega
- 21J. Pereira
- 7J. Ramirez ▲ 74' 6.7
- 19J. Carvajal
- 80C. Canozales ▲ 61' 6.2
Thống kê
03⚑2
⚑540
34%Kiểm soát bóng66%
7Dứt điểm13
2Trúng đích5
4Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn4
2Phạt góc5
2Việt vị3
11Phạm lỗi16
3Thẻ vàng4
5Cứu thua1
249Chuyền bóng476
189Chuyền chính xác410
76%Chính xác chuyền86%
1.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.75
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
64Trận đấu53
90Ghi được63
58Thủng lưới53
1.41Bàn thắng mỗi trận1.19
25Giữ sạch lưới22
26Trên 2.5 bàn22
51Hiệp hai32