Independiente Medellin vs Millonarios
Tỷ số chung cuộc: Independiente Medellin 1-1 Millonarios tại Primera A, 19 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente Medellin thắng 3, hòa 3, Millonarios thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Atanasio Girardot, Medellin
- Phong độ
- WWLWW Independiente Medellin
- DWDLD Millonarios
- 21' Daniel Torres
- 27' 0-1 D. Ruiz · D. Silva
- 40' Daniel Giraldo
- 45'+3 Anderson Plata
- 45'+7 Óscar Vanegas
- HT0-1
- 46' ▲ L. Chaverra ▼ L. Orejuela
- 46' ▲ O. Bertel ▼ J. Arias
- 46' ▲ A. Llinás ▼ O. Vanegas
- 46' ▲ L. Vásquez ▼ D. Giraldo
- 50' Jaime Alvarado
- 53' J. Varela · D. Torres 1-1
- 54' ▲ A. Ricaurte ▼ D. Torres
- 54' ▲ D. Moreno ▼ Á. Plata
- 62' ▲ A. Ibargüen ▼ B. León
- 66' ▲ E. Guerra ▼ D. Cataño
- 77' ▲ Yulián Gómez ▼ D. Londoño
- 83' ▲ J. Carvajal ▼ L. Castro
- 90' Leyser Chaverra Renteria
- FT1-1
Đội hình
- 12J. Chunga 6.3
- 28L. Orejuela ▼ 46' 6.3
- 24J. Ortiz 7.3
- 5J. Varela ⚽ 7.9
- 13D. Londoño ▼ 77' 6.9
- 7Á. Plata ⇢ ▼ 54' 7.7
- 15J. Alvarado 7.6
- 16D. Torres ▼ 54' 6.9
- 18E. Cetré 6.9
- 9L. Pons 7.2
- 27B. León ▼ 62' 6.9
Dự bị 7
- 2L. Chaverra ▲ 46' 7.3
- 10A. Ricaurte ▲ 54' 7.2
- 31D. Moreno ▲ 54' 6.3
- 11A. Ibargüen ▲ 62' 6.9
- 26Yulián Gómez ▲ 77' 6.7
- 32Yimy Gómez ▲ 77' 6.7
- 3V. Moreno
- 31Á. Montero 8.2
- 34S. Navarro 6.9
- 6O. Vanegas ▼ 46' 6.5
- 4J. Vargas 7.3
- 17J. Arias ▼ 46' 7.0
- 21J. Pereira 7.0
- 8D. Giraldo ▼ 46' 6.6
- 10D. Cataño ▼ 66' 6.9
- 14D. Silva ⇢ 7.3
- 18D. Ruiz ⚽ 7.7
- 23L. Castro ▼ 83' 6.9
Dự bị 7
- 3O. Bertel ▲ 46' 7.0
- 26A. Llinás ▲ 46' 6.6
- 5L. Vásquez ▲ 46' 6.7
- 15E. Guerra ▲ 66' 6.9
- 19J. Carvajal ▲ 83' 6.6
- 1J. Moreno
- 11B. Castro
Thống kê
03⚑16
⚑420
57%Kiểm soát bóng43%
22Dứt điểm12
7Trúng đích2
9Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn4
16Phạt góc4
2Việt vị2
9Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
1Cứu thua6
451Chuyền bóng340
369Chuyền chính xác256
82%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
70Trận đấu78
102Ghi được98
78Thủng lưới73
1.46Bàn thắng mỗi trận1.26
19Giữ sạch lưới26
36Trên 2.5 bàn30
50Hiệp hai57