Millonarios vs Independiente Medellin
Tỷ số chung cuộc: Millonarios 1-0 Independiente Medellin tại Primera A, 26 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Millonarios thắng 4, hòa 3, Independiente Medellin thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura - Quadrangular · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Camacho El Campín, Bogotá, D.C.
- Phong độ
- DWDLD Millonarios
- WWLWW Independiente Medellin
- 25' L. Vásquez · D. Ruiz 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Yimy Gómez ▼ J. Chunga
- 52' Jaime Alvarado
- 55' ▲ D. Moreno ▼ J. Alvarado
- 55' ▲ Á. Plata ▼ E. Cetré
- 63' Luis Orejuela
- 71' Daniel Torres
- 72' Daniel Cataño
- 76' ▲ E. Guerra ▼ D. Cataño
- 79' ▲ A. Ibargüen ▼ Y. Moreno
- 79' ▲ A. Ricaurte ▼ D. Torres
- 85' ▲ F. Uribe ▼ L. Castro
- 90'+3 ▲ J. Pereira ▼ D. Silva
- 90'+3 ▲ J. Arias ▼ D. Ruiz
- FT1-0
Đội hình
- 31Á. Montero 6.9
- 13E. Perlaza 6.9
- 26A. Llinás 7.6
- 4J. Vargas 7.3
- 3O. Bertel 7.2
- 5L. Vásquez ⚽ 8.2
- 28S. Vega 6.9
- 10D. Cataño ▼ 76' 7.2
- 14D. Silva ▼ 90' 6.9
- 18D. Ruiz ⇢ ▼ 90' 7.9
- 23L. Castro ▼ 85' 6.9
Dự bị 7
- 15E. Guerra ▲ 76' 6.6
- 20F. Uribe ▲ 85' 6.3
- 21J. Pereira ▲ 90'
- 17J. Arias ▲ 90'
- 1J. Moreno
- 11B. Castro
- 8D. Giraldo
- 12J. Chunga ▼ 46' 6.9
- 28L. Orejuela 6.7
- 24J. Ortiz 7.6
- 5J. Varela 7.0
- 26Yulián Gómez 7.2
- 18E. Cetré ▼ 55' 6.9
- 15J. Alvarado ▼ 55' 6.7
- 16D. Torres ▼ 79' 6.6
- 19Y. Moreno ▼ 79' 6.5
- 9L. Pons 6.5
- 27B. León 6.5
Dự bị 7
- 32Yimy Gómez ▲ 46' 6.9
- 31D. Moreno ▲ 55' 6.7
- 7Á. Plata ▲ 55' 6.7
- 11A. Ibargüen ▲ 79' 6.3
- 10A. Ricaurte ▲ 79' 6.6
- 20M. Monsalve
- 29J. Palacios
Thống kê
01⚑5
⚑130
41%Kiểm soát bóng59%
18Dứt điểm9
6Trúng đích1
7Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
5Phạt góc1
0Việt vị1
14Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
1Cứu thua4
367Chuyền bóng541
283Chuyền chính xác446
77%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
78Trận đấu70
98Ghi được102
73Thủng lưới78
1.26Bàn thắng mỗi trận1.46
26Giữ sạch lưới19
30Trên 2.5 bàn36
57Hiệp hai50