Independiente Medellin vs Millonarios
Tỷ số chung cuộc: Independiente Medellin 2-2 Millonarios tại Primera A, 21 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente Medellin thắng 3, hòa 3, Millonarios thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura - Quadrangular · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Atanasio Girardot, Medellín
- Phong độ
- WWLWW Independiente Medellin
- DWDLD Millonarios
- -5' Juan Torres
- 42' 0-1 B. Castro · L. Castro
- HT0-1
- 46' ▲ A. Ibargüen ▼ A. Ricaurte
- 46' ▲ J. Marulanda ▼ Y. Gómez
- 46' ▲ D. Torres ▼ D. Loaiza
- 53' V. Moreno · E. Cetré 1-1
- 63' 1-2 J. Arias · B. Castro
- 69' E. Cetré 2-2
- 75' ▲ F. Uribe ▼ L. Castro
- 76' ▲ E. Guerra ▼ L. Bustamante
- 77' Edgar Guerra
- 83' ▲ D. Quiñónes ▼ E. Cetré
- 84' Luciano Pons
- 88' ▲ O. Bertel ▼ B. Castro
- 90'+5 ▲ L. Vásquez ▼ A. Mosquera
- FT2-2
Đội hình
- 1A. Mosquera ▼ 90' 6.5
- 18E. Cetré ⚽ ⇢ ▼ 83' 8.0
- 3V. Moreno ⚽ 7.6
- 5A. Cadavid 6.6
- 13D. Londoño 6.7
- 26Y. Gómez ▼ 46' 6.3
- 15J. Alvarado 7.2
- 6D. Loaiza ▼ 46' 6.5
- 10A. Ricaurte ▼ 46' 6.6
- 27D. Cambindo 6.5
- 9L. Pons 6.5
Dự bị 7
- 11A. Ibargüen ▲ 46' 6.7
- 4J. Marulanda ▲ 46' 6.7
- 16D. Torres ▲ 46' 6.7
- 8D. Quiñónes ▲ 83' 6.3
- 12L. Vásquez ▲ 90'
- 14M. Palacios
- 24J. Monroy
- 31Á. Montero 6.0
- 13E. Perlaza 6.3
- 26A. Llinás 6.6
- 4J. Vargas 7.2
- 17J. Arias ⚽ 6.9
- 8D. Giraldo 7.2
- 28S. Vega 6.6
- 25L. Bustamante ▼ 76' 6.2
- 14D. Silva 6.3
- 11B. Castro ⚽ ⇢ ▼ 88' 7.6
- 23L. Castro ⇢ ▼ 75' 7.3
Dự bị 7
- 20F. Uribe ▲ 75' 6.5
- 15E. Guerra ▲ 76' 6.3
- 3O. Bertel ▲ 88' 6.7
- 32K. Moreno
- 29A. Moreno
- 1J. Moreno
- 9J. Torres
Thống kê
01⚑3
⚑320
60%Kiểm soát bóng40%
7Dứt điểm12
4Trúng đích5
2Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
3Phạt góc3
3Việt vị4
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
3Cứu thua1
455Chuyền bóng297
384Chuyền chính xác233
84%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
70Trận đấu78
102Ghi được98
78Thủng lưới73
1.46Bàn thắng mỗi trận1.26
19Giữ sạch lưới26
36Trên 2.5 bàn30
50Hiệp hai57