Millonarios
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Independiente Medellin

Millonarios vs Independiente Medellin

Tỷ số chung cuộc: Millonarios 2-1 Independiente Medellin tại Primera A, 17 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Millonarios thắng 4, hòa 3, Independiente Medellin thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Apertura - Quadrangular · Vòng 6
Sân vận động
Estadio Nemesio Camacho El Campín, Bogotá, D.C.
Phong độ
DWDLD Millonarios
WWLWW Independiente Medellin
  1. -5' Luis Vásquez
  2. 11' Daniel Giraldo
  3. 26' David Macalister Silva
  4. 31' Miguel Monsalve
  5. 45'+2 Elvis Perlaza
  6. HT0-0
  7. 46' S. Vega D. Giraldo
  8. 46' J. Valencia B. Castro
  9. 48' D. Torres D. Loaiza
  10. 49' Jordy Ararat
  11. 50' A. Llinás 1-0
  12. 63' D. Cataño · D. Silva 2-0
  13. 65' E. Batalla M. Monsalve
  14. 69' Daniel Londoño
  15. 74' Jader Valencia
  16. 78' E. Valencia E. Cetré
  17. 83' F. Uribe L. Castro
  18. 84' J. Pereira D. Silva
  19. 87' Luciano Pons
  20. 90'+3 Ever Valencia
  21. 90'+2 L. Ruiz D. Cataño
  22. 90' 2-1 E. Batalla11m
  23. FT2-1

Đội hình

Millonarios Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Gamero
  1. 1J. Moreno 7.3
  2. 13E. Perlaza 6.7
  3. 26A. Llinás 7.7
  4. 17J. Arias 6.3
  5. 3O. Bertel 7.0
  6. 8D. Giraldo ▼ 46' 6.7
  7. 5L. Vásquez 6.9
  8. 10D. Cataño ▼ 90' 7.9
  9. 14D. Silva ▼ 84' 6.3
  10. 11B. Castro ▼ 46' 6.9
  11. 23L. Castro ▼ 83' 6.3

Dự bị 7

  1. 28S. Vega ▲ 46' 6.7
  2. 16J. Valencia ▲ 46' 6.9
  3. 20F. Uribe ▲ 83' 6.3
  4. 21J. Pereira ▲ 84' 6.0
  5. 27L. Ruiz ▲ 90'
  6. 38J. González
  7. 29A. Moreno
Independiente Medellin Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Botero
  1. 1A. Mosquera 6.9
  2. 24J. Monroy 6.5
  3. 14M. Palacios 6.3
  4. 5A. Cadavid 6.3
  5. 13D. Londoño 6.3
  6. 18E. Cetré ▼ 78' 6.3
  7. 6D. Loaiza ▼ 48' 7.0
  8. 15J. Alvarado 7.0
  9. 20M. Monsalve ▼ 65' 6.5
  10. 9L. Pons 6.9
  11. 7J. Cabezas 6.9

Dự bị 7

  1. 16D. Torres ▲ 48' 6.6
  2. 21E. Batalla ▲ 65' 7.5
  3. 23E. Valencia ▲ 78' 6.7
  4. 29J. Palacios
  5. 12L. Vásquez
  6. 8D. Quiñónes
  7. 4J. Marulanda

Thống kê

043
841
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm11
6Trúng đích5
4Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
3Phạt góc8
1Việt vị0
12Phạm lỗi7
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua4
288Chuyền bóng422
204Chuyền chính xác350
71%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
Águilas Doradas
6 4 - 11 -7 2
4
America de Cali
20 32 - 23 +9 32
5
Atlético Nacional
20 33 - 21 +12 33
7
Independiente Medellin
20 29 - 24 +5 29
7
Millonarios
20 21 - 20 +1 30
9
Alianza Valledupar
20 18 - 24 -6 28
9
Junior
20 17 - 17 0 28
11
Internacional de Bogota
20 20 - 17 +3 26
12
Deportivo Pasto
20 16 - 20 -4 25
13
Deportes Tolima
20 23 - 26 -3 24
13
Santa Fe
20 21 - 29 -8 24
14
Deportivo Cali
20 20 - 26 -6 23
15
Bucaramanga
20 15 - 21 -6 20
17
Deportivo Pereira
20 19 - 28 -9 19
17
Once Caldas
20 17 - 24 -7 20
18
Chico
20 15 - 26 -11 19
19
Jaguares
20 7 - 21 -14 14
19
Union Magdalena
20 16 - 30 -14 19
20
Envigado
20 18 - 32 -14 13
20
Huila
20 20 - 35 -15 18

So sánh

78Trận đấu70
98Ghi được102
73Thủng lưới78
1.26Bàn thắng mỗi trận1.46
26Giữ sạch lưới19
30Trên 2.5 bàn36
57Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu