Independiente Medellin vs Millonarios
Tỷ số chung cuộc: Independiente Medellin 2-1 Millonarios tại Primera A, 1 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente Medellin thắng 3, hòa 3, Millonarios thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura - Quadrangular · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Atanasio Girardot, Medellín
- Phong độ
- WWLWW Independiente Medellin
- DWDLD Millonarios
- 7' E. Cetré11m 1-0
- 13' Daniel Cataño
- 27' Juan Pablo Vargas
- 33' Daniel Ruiz
- 35' Leonardo Castro
- 43' Larry Vásquez
- 45'+1 Joaquin Varela
- 45'+2 Álvaro Montero
- 45'+2 Stiven Vega
- 45'+3 E. Cetré11m 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ B. Castro ▼ D. Ruiz
- 46' ▲ J. Arias ▼ D. Cataño
- 46' ▲ J. Pereira ▼ S. Vega
- 46' ▲ D. Giraldo ▼ L. Vásquez
- 49' Daniel Giraldo
- 67' 2-1 J. Pereira11m
- 68' ▲ Á. Plata ▼ Y. Moreno
- 68' ▲ D. Moreno ▼ B. León
- 77' ▲ F. Uribe ▼ E. Guerra
- 79' Luciano Pons
- 80' Óscar Vanegas
- 89' ▲ Yulián Gómez ▼ E. Cetré
- 90' ▲ J. Palacios ▼ L. Pons
- FT2-1
Đội hình
- 32Yimy Gómez 6.9
- 28L. Orejuela 6.9
- 24J. Ortiz 6.3
- 5J. Varela 7.5
- 13D. Londoño 6.9
- 18E. Cetré ⚽2 ▼ 89' 8.6
- 15J. Alvarado 7.0
- 16D. Torres 7.2
- 19Y. Moreno ▼ 68' 6.9
- 9L. Pons ▼ 90' 6.9
- 27B. León ▼ 68' 6.9
Dự bị 7
- 7Á. Plata ▲ 68' 6.3
- 31D. Moreno ▲ 68' 6.6
- 26Yulián Gómez ▲ 89' 6.7
- 29J. Palacios ▲ 90' 6.9
- 1A. Mosquera
- 20M. Monsalve
- 11A. Ibargüen
- 31Á. Montero 7.7
- 13E. Perlaza 6.2
- 6O. Vanegas 6.6
- 4J. Vargas 6.2
- 3O. Bertel 6.2
- 5L. Vásquez ▼ 46' 6.2
- 28S. Vega ▼ 46' 6.2
- 15E. Guerra ▼ 77' 6.9
- 10D. Cataño ▼ 46' 6.2
- 18D. Ruiz ▼ 46' 6.5
- 23L. Castro 6.7
Dự bị 7
- 11B. Castro ▲ 46' 7.2
- 17J. Arias ▲ 46' 6.9
- 21J. Pereira ⚽ ▲ 46' 7.2
- 8D. Giraldo ▲ 46' 6.9
- 20F. Uribe ▲ 77' 6.3
- 1J. Moreno
- 25L. Paredes
Thống kê
01⚑4
⚑890
43%Kiểm soát bóng57%
12Dứt điểm23
7Trúng đích3
3Chệch đích10
7Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm13
2Bị chặn10
4Phạt góc8
2Việt vị1
12Phạm lỗi15
1Thẻ vàng9
2Cứu thua5
269Chuyền bóng355
193Chuyền chính xác266
72%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
70Trận đấu78
102Ghi được98
78Thủng lưới73
1.46Bàn thắng mỗi trận1.26
19Giữ sạch lưới26
36Trên 2.5 bàn30
50Hiệp hai57