Millonarios vs Independiente Medellin
Tỷ số chung cuộc: Millonarios 2-1 Independiente Medellin tại Primera A, 9 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Millonarios thắng 4, hòa 3, Independiente Medellin thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Camacho El Campín, Bogotá, D.C.
- Phong độ
- DWDLD Millonarios
- WWLWW Independiente Medellin
- 27' 0-1 A. Cadavid · E. Cetré
- 39' Andrés Cadavid
- HT0-1
- 58' Ó. Cortés · D. Cataño 1-1
- 60' Andrés Llinás
- 61' Larry Vásquez
- 63' Daniel Giraldo
- 66' ▲ J. Valencia ▼ L. Vásquez
- 66' ▲ E. Batalla ▼ J. Monroy
- 66' ▲ D. Cambindo ▼ E. Cetré
- 67' ▲ J. Pereira ▼ D. Silva
- 67' ▲ S. Vega ▼ D. Giraldo
- 68' Diber Cambindo
- 75' Andrés Cadavid
- 75' Andrés Cadavid
- 77' ▲ M. Monsalve ▼ F. Pardo
- 78' ▲ J. Palacios ▼ L. Pons
- 87' ▲ L. Ruiz ▼ L. Castro
- 88' ▲ D. Loaiza ▼ D. Torres
- 88' J. Valencia · D. Cataño 2-1
- 90'+3 ▲ E. Guerra ▼ D. Cataño
- FT2-1
Đội hình
- 31Á. Montero 6.3
- 13E. Perlaza 6.9
- 26A. Llinás 6.5
- 4J. Vargas 7.0
- 17J. Arias 6.9
- 5L. Vásquez ▼ 66' 6.9
- 8D. Giraldo ▼ 67' 6.6
- 10D. Cataño ⇢2 ▼ 90' 8.7
- 14D. Silva ▼ 67' 6.9
- 34Ó. Cortés ⚽ 7.6
- 23L. Castro ▼ 87' 6.9
Dự bị 7
- 16J. Valencia ⚽ ▲ 66' 7.5
- 21J. Pereira ▲ 67' 7.0
- 28S. Vega ▲ 67' 6.3
- 27L. Ruiz ▲ 87' 6.7
- 15E. Guerra ▲ 90'
- 29A. Moreno
- 1J. Moreno
- 12L. Vásquez ▼ 66' 7.6
- 4J. Marulanda 6.2
- 3V. Moreno 6.6
- 5A. Cadavid ⚽ 6.7
- 13D. Londoño 6.3
- 16D. Torres ▼ 88' 7.2
- 15J. Alvarado 6.9
- 24J. Monroy ▼ 66' 6.9
- 17F. Pardo ▼ 77' 6.0
- 18E. Cetré ⇢ ▼ 66' 7.3
- 9L. Pons ▼ 78' 6.9
Dự bị 7
- 21E. Batalla ▲ 66' 6.5
- 27D. Cambindo ▲ 66' 6.5
- 20M. Monsalve ▲ 77' 6.3
- 29J. Palacios ▲ 78' 6.3
- 6D. Loaiza ▲ 88'
- 1B. Benítez
- 26Y. Gómez
Thống kê
03⚑7
⚑131
68%Kiểm soát bóng32%
15Dứt điểm8
8Trúng đích3
2Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn0
7Phạt góc1
8Phạm lỗi9
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
586Chuyền bóng291
522Chuyền chính xác220
89%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
78Trận đấu70
98Ghi được102
73Thủng lưới78
1.26Bàn thắng mỗi trận1.46
26Giữ sạch lưới19
30Trên 2.5 bàn36
57Hiệp hai50