Millonarios
5 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Independiente Medellin

Millonarios vs Independiente Medellin

Tỷ số chung cuộc: Millonarios 5-0 Independiente Medellin tại Primera A, 21 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Millonarios thắng 4, hòa 3, Independiente Medellin thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Apertura · Vòng 1
Sân vận động
Estadio Nemesio Camacho El Campín, Bogotá, D.C.
Phong độ
DWDLD Millonarios
WWLWW Independiente Medellin
  1. 1' E. Guerra · L. Castro 1-0
  2. 2' Leonardo Castro
  3. 5' E. Guerra 2-0
  4. 15' J. Arizala D. Londoño
  5. 16' L. Castro 3-0
  6. 18' Edwuin Cetré
  7. 18' Brayan Léon Muñiz
  8. 18' José Ortiz
  9. 27' Edgar Guerra
  10. 44' Andrés Llinás
  11. HT3-0
  12. 46' J. Palacios J. Alvarado
  13. 60' E. Guerra 4-0
  14. 62' M. Monsalve Á. Plata
  15. 62' J. Vásquez E. Cetré
  16. 65' O. Bertel B. Castro
  17. 65' J. Largacha E. Guerra
  18. 66' Jorge Arias
  19. 68' Daniel Giraldo
  20. 73' L. Vásquez D. Giraldo
  21. 74' J. Carvajal S. Giordana
  22. 82' D. Silva L. Castro
  23. 83' C. Graciano L. Chaverra
  24. 90'+2 L. Vásquez · S. Vega 5-0
  25. FT5-0

Đội hình

Millonarios Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Gamero
  1. 31Á. Montero 6.9
  2. 22D. Alfonzo 6.6
  3. 26A. Llinás 6.9
  4. 17J. Arias 6.7
  5. 20D. Banguero 7.3
  6. 15E. Guerra ⚽3 ▼ 65' 9.5
  7. 8D. Giraldo ▼ 73' 7.0
  8. 28S. Vega 7.2
  9. 11B. Castro ▼ 65' 6.9
  10. 32S. Giordana ▼ 74' 7.0
  11. 23L. Castro ▼ 82' 8.3

Dự bị 7

  1. 3O. Bertel ▲ 65' 6.6
  2. 42J. Largacha ▲ 65'
  3. 5L. Vásquez ▲ 73' 7.6
  4. 9J. Carvajal ▲ 74' 6.5
  5. 14D. Silva ▲ 82' 6.9
  6. 12D. Novoa
  7. 29A. Moreno
Independiente Medellin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Arias
  1. 1Y. Gómez 6.0
  2. 2L. Chaverra ▼ 83' 6.2
  3. 3J. Aja 6.3
  4. 24J. Ortiz 6.2
  5. 13D. Londoño ▼ 15' 4.3
  6. 5P. Lima 6.6
  7. 15J. Alvarado ▼ 46' 6.3
  8. 11Á. Plata ▼ 62' 6.3
  9. 31D. Moreno 6.6
  10. 18E. Cetré ▼ 62' 6.9
  11. 27B. León 6.7

Dự bị 7

  1. 30J. Arizala ▲ 15' 6.2
  2. 29J. Palacios ▲ 46' 6.5
  3. 10M. Monsalve ▲ 62' 6.7
  4. 77J. Vásquez ▲ 62' 6.7
  5. 26C. Graciano ▲ 83' 6.6
  6. 4M. Palacios
  7. 25E. Chaux

Thống kê

041
330
39%Kiểm soát bóng61%
13Dứt điểm9
8Trúng đích1
4Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
1Phạt góc3
2Việt vị1
16Phạm lỗi10
4Thẻ vàng3
1Cứu thua2
295Chuyền bóng476
209Chuyền chính xác384
71%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
Deportes Tolima
19 25 - 12 +13 34
4
Santa Fe
6 2 - 13 -11 1
6
Millonarios
19 28 - 20 +8 31
7
Junior
19 24 - 21 +3 29
8
Once Caldas
19 16 - 16 0 29
9
Independiente Medellin
19 23 - 15 +8 29
10
America de Cali
19 22 - 16 +6 25
10
Bucaramanga
19 21 - 17 +4 28
12
Atlético Nacional
19 21 - 20 +1 24
12
Deportivo Pereira
19 19 - 18 +1 27
13
Fortaleza FC
19 18 - 20 -2 24
13
Internacional de Bogota
19 20 - 26 -6 22
14
Águilas Doradas
19 18 - 27 -9 21
16
Deportivo Pasto
19 15 - 21 -6 19
17
Deportivo Cali
19 15 - 28 -13 17
18
Jaguares
19 9 - 24 -15 15
19
Alianza Valledupar
19 15 - 29 -14 16
19
Chico
19 13 - 34 -21 15
20
Envigado
19 9 - 25 -16 13
20
Patriotas
19 8 - 25 -17 15

So sánh

61Trận đấu55
78Ghi được78
57Thủng lưới61
1.28Bàn thắng mỗi trận1.42
22Giữ sạch lưới20
25Trên 2.5 bàn23
42Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu