Millonarios
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Internacional de Bogota

Millonarios vs Internacional de Bogota

Tỷ số chung cuộc: Millonarios 2-1 Internacional de Bogota tại Primera A, 9 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Millonarios thắng 3, hòa 2, Internacional de Bogota thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Apertura · Vòng 3
Sân vận động
Estadio Nemesio Camacho El Campín, Bogotá, D.C.
Phong độ
DWDLD Millonarios
DDDDD Internacional de Bogota
  1. 3' G. Tegue
  2. 11' L. Castro 1-0
  3. 13' D. Polanco S. Orozco
  4. HT1-0
  5. 46' Y. Abonia S. Tamara
  6. 53' 1-1 Renan Oliveira
  7. 55' E. Ricardo
  8. 62' S. Giordana D. Ruiz
  9. 63' D. Silva D. Catano
  10. 63' R. Falcao L. Castro
  11. 65' Renan Oliveira
  12. 71' W. Cruz Renan Oliveira
  13. 73' C. Varela
  14. 76' S. Mayo E. Ricardo
  15. 76' A. Torralvo B. D. Castro Espinosa
  16. 80' S. Giordana 2-1
  17. 84' F. Acosta
  18. 87' L. Riascos
  19. 87' S. Mosquera
  20. FT2-1

Đội hình

Millonarios Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Hernán Torres Oliveros
  1. 31A. Montero 6.7
  2. 22D. Alfonzo 6.9
  3. 6S. Mosquera 6.3
  4. 4J. Vargas 7.0
  5. 20D. Banguero 7.3
  6. 18D. Ruiz ▼ 62' 6.9
  7. 21J. Pereira 7.5
  8. 28S. Vega 7.5
  9. 11D. Mantilla 6.7
  10. 10D. Catano ▼ 63' 7.9
  11. 23L. Castro ▼ 63' 7.3

Dự bị 7

  1. 12D. Novoa
  2. 26A. Llinas
  3. 5J. N. Arevalo Chaparro
  4. 14D. Silva ▲ 63' 6.6
  5. 27N. Giraldo
  6. 9R. Falcao ▲ 63' 6.6
  7. 32S. Giordana ▲ 62' 7.5
Internacional de Bogota Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Diego Merino Rivera
  1. 1C. Varela 6.6
  2. 29L. Riascos 6.3
  3. 4G. Tegue 3.0
  4. 30B. Agron 6.5
  5. 3A. Correa 6.9
  6. 17E. Ricardo ▼ 76' 6.7
  7. 14F. Acosta 6.6
  8. 6S. Orozco ▼ 13' 4.7
  9. 8S. Tamara ▼ 46' 6.9
  10. 9Renan Oliveira ▼ 71' 7.0
  11. 11B. D. Castro Espinosa ▼ 76' 7.3

Dự bị 7

  1. 13Y. Abonia ▲ 46' 6.3
  2. 16S. Mayo ▲ 76' 6.5
  3. 26A. Torralvo ▲ 76' 6.2
  4. 12A. Perez
  5. 2D. Polanco ▲ 13' 6.6
  6. 7A. Del Valle
  7. 10W. Cruz ▲ 71' 6.6

Thống kê

012
351
68%Kiểm soát bóng32%
17Dứt điểm9
6Trúng đích2
8Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
2Phạt góc3
3Việt vị0
9Phạm lỗi15
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
511Chuyền bóng238
433Chuyền chính xác145
85%Chính xác chuyền61%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Deportes Tolima
20 29 - 17 +12 38
3
Atlético Nacional
20 38 - 24 +14 37
4
Bucaramanga
20 31 - 20 +11 37
4
Independiente Medellin
6 5 - 7 -2 5
5
Junior
20 35 - 25 +10 35
6
Fortaleza FC
20 25 - 19 +6 35
7
Santa Fe
20 21 - 17 +4 31
8
America de Cali
20 23 - 19 +4 29
9
Alianza Valledupar
20 24 - 22 +2 29
10
Águilas Doradas
20 29 - 27 +2 27
11
Once Caldas
20 21 - 24 -3 27
12
Millonarios
20 23 - 26 -3 26
13
Llaneros
20 17 - 25 -8 25
14
Deportivo Cali
20 22 - 28 -6 21
15
Union Magdalena
20 22 - 32 -10 21
16
Envigado
20 18 - 22 -4 20
17
Deportivo Pasto
20 26 - 28 -2 19
18
Deportivo Pereira
20 19 - 36 -17 18
19
Chico
20 14 - 29 -15 16
20
Internacional de Bogota
20 14 - 29 -15 14

So sánh

53Trận đấu45
63Ghi được30
53Thủng lưới72
1.19Bàn thắng mỗi trận0.67
22Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu