Internacional de Bogota
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Millonarios

Internacional de Bogota vs Millonarios

Tỷ số chung cuộc: Internacional de Bogota 1-0 Millonarios tại Primera A, 2 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Internacional de Bogota thắng 5, hòa 2, Millonarios thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 15
Sân vận động
Estadio Metropolitano de Techo, Bogotá, D.C.
Trọng tài
W. Mosquera
Phong độ
DDDDD Internacional de Bogota
DWDLD Millonarios
  1. 8' Daniel Polanco
  2. 45'+1 Stalin Motta
  3. HT0-0
  4. 56' P. Sabbag · D. Camacho 1-0
  5. 63' Bleiner Agrón
  6. 64' J. Quiñones D. Victoria
  7. 66' F. Gil D. Riascos
  8. 71' J. Moreno S. Motta
  9. 81' D. Herazo D. Cataño
  10. 83' Yoiver González P. Sabbag
  11. 83' C. Rivas D. Camacho
  12. 85' Carlos Rivas
  13. 88' R. Celis D. Silva
  14. 88' I. Alba E. Perlaza
  15. 90'+3 Diego Herazo
  16. FT1-0

Đội hình

Internacional de Bogota Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. García
  1. 1W. Ortega 7.3
  2. 4C. Arboleda 6.9
  3. 3A. Correa 7.2
  4. 26A. Torralvo 7.0
  5. 20J. Castro 7.2
  6. 10S. Motta ▼ 71' 6.9
  7. 22D. Camacho ▼ 83' 7.2
  8. 30B. Agrón 6.7
  9. 21D. Polanco 6.9
  10. 7D. Riascos ▼ 66' 6.9
  11. 9P. Sabbag ▼ 83' 7.2

Dự bị 7

  1. 17F. Gil ▲ 66' 6.9
  2. 32J. Moreno ▲ 71' 6.2
  3. 15Yoiver González ▲ 83' 6.3
  4. 11C. Rivas ▲ 83' 6.3
  5. 8K. Salazar
  6. 12A. Pérez
  7. 19J. Rojas
Millonarios Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Gamero
  1. 31Á. Montero 6.7
  2. 13E. Perlaza ▼ 88' 6.7
  3. 4J. Vargas 6.9
  4. 26A. Llinás 7.3
  5. 3O. Bertel 6.7
  6. 8D. Cataño ▼ 81' 6.6
  7. 14D. Silva ▼ 88' 6.7
  8. 21J. Pereira 7.0
  9. 24D. Victoria ▼ 64' 7.0
  10. 27L. Ruiz 6.7
  11. 11C. Gómez 5.6

Dự bị 7

  1. 29J. Quiñones ▲ 64' 7.0
  2. 7D. Herazo ▲ 81' 6.3
  3. 17R. Celis ▲ 88' 6.3
  4. 20I. Alba ▲ 88' 6.6
  5. 6O. Vanegas
  6. 19J. Garcia
  7. 1J. Moreno ▲ 71'

Thống kê

040
210
33%Kiểm soát bóng67%
7Dứt điểm10
3Trúng đích2
3Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn4
0Phạt góc2
1Việt vị2
16Phạm lỗi13
4Thẻ vàng1
2Cứu thua2
274Chuyền bóng570
178Chuyền chính xác477
65%Chính xác chuyền84%

So sánh

52Trận đấu62
61Ghi được81
56Thủng lưới50
1.17Bàn thắng mỗi trận1.31
16Giữ sạch lưới30
16Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu