Internacional de Bogota
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Millonarios

Internacional de Bogota vs Millonarios

Tỷ số chung cuộc: Internacional de Bogota 1-0 Millonarios tại Primera A, 24 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Internacional de Bogota thắng 3, hòa 2, Millonarios thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 3
Phong độ
DDDDD Internacional de Bogota
DWDLD Millonarios
  1. 8' D. Ruiz
  2. 15' Y. A. Gomez Mosquera
  3. 21' D. S. Victoria Palacios
  4. 45' M. Rodas
  5. HT0-0
  6. 46' D. Copete J. Bolivar
  7. 46' B. Montano J. Castilla
  8. 62' M. Monaco S. Mayo
  9. 62' A. Castro J. Ramirez
  10. 62' S. Giordana S. Vega
  11. 64' A. Llinas
  12. 71' J. Micolta Piedahita
  13. 72' E. Beltran
  14. 76' J. Valencia K. Parra Atehortua
  15. 76' F. Gonzalez J. Micolta Piedahita
  16. 76' B. D. Castro Espinosa E. Mosquera
  17. 78' B. Montano
  18. 79' M. Monaco · J. Valencia 1-0
  19. 85' S. Mosquera H. Palacios
  20. 86' S. Giordana
  21. FT1-0

Đội hình

Internacional de Bogota Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Diego Merino Rivera
  1. 1E. Beltran 7.3
  2. 13Y. Abonia 7.2
  3. 4M. Rodas 6.2
  4. 2C. Vivas 7.5
  5. 26Y. A. Gomez Mosquera 6.9
  6. 5J. Masllorens 7.0
  7. 30K. Parra Atehortua ▼ 76' 6.3
  8. 10S. Mayo ▼ 62' 6.7
  9. 23J. Castilla ▼ 46' 6.6
  10. 7J. Micolta Piedahita ▼ 76' 6.9
  11. 18J. Bolivar ▼ 46' 6.2

Dự bị 7

  1. 32Y. A. Gomez Palacio
  2. 6D. Copete ▲ 46' 7.2
  3. 8M. Monaco ▲ 62' 8.0
  4. 16B. Montano ▲ 46' 7.7
  5. 9J. Valencia ▲ 76' 6.7
  6. 11F. Gonzalez ▲ 76' 7.2
  7. 22D. Pena
Millonarios Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Hernán Torres Oliveros
  1. 12D. Novoa 6.2
  2. 13H. Palacios ▼ 85' 5.9
  3. 26A. Llinas 6.6
  4. 4J. Vargas 7.3
  5. 20D. Banguero 7.3
  6. 8D. S. Victoria Palacios
  7. 28S. Vega ▼ 62' 7.3
  8. 7J. Ramirez ▼ 62' 7.0
  9. 10D. Ruiz 5.2
  10. 70E. Mosquera ▼ 76' 6.3
  11. 43L. Marimon 6.9

Dự bị 8

  1. 31C. Quinones
  2. 6S. Mosquera ▲ 85' 6.7
  3. 34S. Navarro
  4. 21J. Pereira
  5. 33A. Castro ▲ 62' 6.2
  6. 11B. D. Castro Espinosa ▲ 76' 6.5
  7. 35S. Mosquera ▲ 85' 6.7
  8. 32S. Giordana ▲ 62' 6.2

Thống kê

140
631
26%Kiểm soát bóng74%
5Dứt điểm22
3Trúng đích6
2Chệch đích10
2Sút trong vòng cấm15
3Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn6
0Phạt góc6
2Việt vị2
10Phạm lỗi13
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
5Cứu thua2
195Chuyền bóng536
133Chuyền chính xác480
68%Chính xác chuyền90%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Deportes Tolima
20 29 - 17 +12 38
3
Atlético Nacional
20 38 - 24 +14 37
4
Bucaramanga
20 31 - 20 +11 37
4
Independiente Medellin
6 5 - 7 -2 5
5
Junior
20 35 - 25 +10 35
6
Fortaleza FC
20 25 - 19 +6 35
7
Santa Fe
20 21 - 17 +4 31
8
America de Cali
20 23 - 19 +4 29
9
Alianza Valledupar
20 24 - 22 +2 29
10
Águilas Doradas
20 29 - 27 +2 27
11
Once Caldas
20 21 - 24 -3 27
12
Millonarios
20 23 - 26 -3 26
13
Llaneros
20 17 - 25 -8 25
14
Deportivo Cali
20 22 - 28 -6 21
15
Union Magdalena
20 22 - 32 -10 21
16
Envigado
20 18 - 22 -4 20
17
Deportivo Pasto
20 26 - 28 -2 19
18
Deportivo Pereira
20 19 - 36 -17 18
19
Chico
20 14 - 29 -15 16
20
Internacional de Bogota
20 14 - 29 -15 14

So sánh

45Trận đấu53
30Ghi được63
72Thủng lưới53
0.67Bàn thắng mỗi trận1.19
8Giữ sạch lưới22
20Trên 2.5 bàn22
17Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu