Millonarios vs Internacional de Bogota
Tỷ số chung cuộc: Millonarios 1-2 Internacional de Bogota tại Primera A, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Millonarios thắng 3, hòa 2, Internacional de Bogota thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Camacho El Campín, Bogotá, D.C.
- Phong độ
- DWDLD Millonarios
- DDDDD Internacional de Bogota
- 2' Kevin Viveros
- 16' ▲ D. Camacho ▼ A. Correa
- 22' 0-1 J. Vargasphản lưới
- 24' L. Castro · E. Rodríguez 1-1
- 35' Andrés Llinás
- HT1-1
- 46' ▲ S. Giordana ▼ L. Castro
- 48' Daniel Polanco
- 62' ▲ B. Castro ▼ S. Giordana
- 66' Amaury Torralvo
- 67' 1-2 É. Ricardo11m
- 69' ▲ J. Pereira ▼ D. Giraldo
- 69' ▲ D. Ruiz ▼ D. Cataño
- 79' David Macalister Silva
- 80' David Camacho
- 83' ▲ Kevin Andrés Salazar ▼ J. Ceballos
- 83' ▲ J. Mina ▼ D. Camacho
- 90'+1 Delvin Alfonzo
- 90'+8 Juan Mahecha
- 90'+5 José Lloreda
- 90'+8 Fabián Viáfara
- 90'+6 Kevin Viveros
- 90' ▲ J. Lloreda ▼ É. Ricardo
- 90' ▲ J. Mahecha ▼ J. Rojas
- FT1-2
Đội hình
- 31Á. Montero 6.9
- 34S. Navarro 6.9
- 26A. Llinás 6.3
- 4J. Vargas 7.3
- 22D. Alfonzo 6.2
- 8D. Giraldo ▼ 69' 6.6
- 5L. Vásquez 7.3
- 10D. Cataño ▼ 69' 6.3
- 14D. Silva 6.7
- 7E. Rodríguez ⇢ 7.2
- 23L. Castro ⚽ ▼ 46' 7.2
Dự bị 7
- 32S. Giordana ▲ 46' 6.7
- 11B. Castro ▲ 62' 6.2
- 21J. Pereira ▲ 69' 6.3
- 18D. Ruiz ▲ 69' 7.3
- 28S. Vega
- 12D. Novoa
- 29A. Moreno
- 1W. Ortega 6.2
- 27F. Viáfara 6.3
- 2D. Polanco 6.5
- 5M. Payares 6.7
- 3A. Correa ▼ 16' 6.7
- 17É. Ricardo ⚽ ▼ 90' 7.3
- 14F. Acosta 6.3
- 15J. Ceballos ▼ 83' 6.7
- 26A. Torralvo 6.9
- 9K. Viveros 6.3
- 10J. Rojas ▼ 90' 7.9
Dự bị 7
- 22D. Camacho ▲ 16' 6.7
- 6Kevin Andrés Salazar ▲ 83' 6.3
- 33J. Mina ▲ 83' 6.3
- 20J. Lloreda ▲ 90' 6.3
- 24J. Mahecha ▲ 90' 6.3
- 11L. Escalante
- 12A. Pérez
Thống kê
03⚑5
⚑652
60%Kiểm soát bóng40%
15Dứt điểm14
2Trúng đích4
11Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn6
5Phạt góc6
2Việt vị1
10Phạm lỗi11
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ2
3Cứu thua1
443Chuyền bóng293
344Chuyền chính xác189
78%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
61Trận đấu46
78Ghi được45
57Thủng lưới56
1.28Bàn thắng mỗi trận0.98
22Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn17
42Hiệp hai21