Millonarios
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Internacional de Bogota

Millonarios vs Internacional de Bogota

Tỷ số chung cuộc: Millonarios 0-1 Internacional de Bogota tại Primera A, 31 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Millonarios thắng 3, hòa 2, Internacional de Bogota thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 17
Sân vận động
Estadio Nemesio Camacho El Campín, Bogotá, D.C.
Trọng tài
L. Matorel
Phong độ
DWDLD Millonarios
DDDDD Internacional de Bogota
  1. HT0-0
  2. 46' E. Perlaza A. Román
  3. 46' E. Guerra J. Pereira
  4. 59' Juan Mahecha
  5. 66' D. Valdes D. Mantilla
  6. 70' Joan Castro
  7. 71' J. Valencia J. Quiñones
  8. 75' J. Garcia E. Rodríguez
  9. 78' 0-1 D. Camacho · P. Lima
  10. 80' S. Motta E. Moreno
  11. 85' R. Márquez D. Giraldo
  12. 89' Sergio Román
  13. 90'+5 Fernando Uribe
  14. 90'+4 Ricardo Márquez
  15. 90'+4 Edgar Guerra
  16. 90'+4 Francisco Chaverra
  17. 90'+5 A. Torralvo P. Lima
  18. FT0-1

Đội hình

Millonarios Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Gamero
  1. 27E. Ruiz 6.2
  2. 28S. Vega 6.9
  3. 2A. Murillo 7.5
  4. 6A. Román ▼ 46' 6.3
  5. 31O. Bertel 6.6
  6. 14D. Silva 6.0
  7. 8D. Giraldo ▼ 85' 6.3
  8. 21J. Pereira ▼ 46' 6.9
  9. 20F. Uribe 6.9
  10. 25E. Rodríguez ▼ 75' 6.2
  11. 29J. Quiñones ▼ 71' 7.9

Dự bị 7

  1. 13E. Perlaza ▲ 46' 6.9
  2. 15E. Guerra ▲ 46' 6.7
  3. 16J. Valencia ▲ 71' 7.3
  4. 19J. Garcia ▲ 75' 6.0
  5. 7R. Márquez ▲ 85' 6.6
  6. 1C. Vargas
  7. 4B. Paz
Internacional de Bogota Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. García
  1. 23S. Román 8.2
  2. 3A. Correa 7.3
  3. 20J. Castro 6.6
  4. 24J. Mahecha 7.0
  5. 6P. Lima ▼ 90' 7.2
  6. 7D. Mantilla ▼ 66' 6.6
  7. 14E. Moreno ▼ 80' 6.7
  8. 22D. Camacho 7.3
  9. 5J. Pestaña 7.3
  10. 13F. Chaverra 7.5
  11. 30B. Agrón 7.3

Dự bị 7

  1. 9D. Valdes ▲ 66' 7.0
  2. 10S. Motta ▲ 80' 6.2
  3. 26A. Torralvo ▲ 90'
  4. 8K. Salazar
  5. 11O. Duarte
  6. 1C. Bonilla
  7. 17C. Rodríguez

Thống kê

1214
231
66%Kiểm soát bóng34%
23Dứt điểm6
6Trúng đích2
9Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm0
13Sút ngoài vòng cấm6
8Bị chặn1
14Phạt góc2
0Việt vị1
7Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
527Chuyền bóng271
450Chuyền chính xác208
85%Chính xác chuyền77%

So sánh

55Trận đấu56
83Ghi được58
61Thủng lưới61
1.51Bàn thắng mỗi trận1.04
17Giữ sạch lưới20
26Trên 2.5 bàn22
46Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu