Millonarios vs Internacional de Bogota
Tỷ số chung cuộc: Millonarios 0-0 Internacional de Bogota tại Primera A, 18 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Millonarios thắng 2, hòa 2, Internacional de Bogota thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 20
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Camacho El Campín, Bogotá, D.C.
- Phong độ
- DWDLD Millonarios
- DDDDD Internacional de Bogota
- 2' Leonardo Castro
- 32' Elvis Perlaza
- 40' ▲ D. Victoria ▼ D. Cataño
- 42' ▲ L. Bustamante ▼ L. Ruiz
- 45' Juan Mahecha
- HT0-0
- 46' ▲ F. Uribe ▼ L. Castro
- 46' ▲ R. Rosales ▼ E. Perlaza
- 46' ▲ F. Chaverra ▼ J. Rojas
- 58' ▲ J. Moreno ▼ C. Arboleda
- 58' ▲ K. Londoño ▼ J. Mahecha
- 69' ▲ J. Lloreda ▼ D. Camacho
- 69' ▲ J. Ramos ▼ J. Hernández
- 71' Andres Correa
- 71' ▲ J. Hernández ▼ D. Silva
- 74' Ricardo Rosales
- 87' Joan Castro
- FT0-0
Đội hình
- 1J. Moreno 7.5
- 13E. Perlaza ▼ 46' 6.5
- 26A. Llinás 7.2
- 4J. Vargas 7.3
- 17J. Arias 7.2
- 11B. Castro 6.5
- 28S. Vega 7.2
- 14D. Silva ▼ 71' 7.3
- 10D. Cataño ▼ 40' 6.9
- 27L. Ruiz ▼ 42' 6.9
- 23L. Castro ▼ 46' 6.3
Dự bị 7
- 24D. Victoria ▲ 40' 6.7
- 25L. Bustamante ▲ 42' 6.6
- 20F. Uribe ▲ 46' 6.3
- 30R. Rosales ▲ 46' 6.2
- 37J. Hernández ▲ 71' 6.6
- 38J. González
- 29A. Moreno
- 1W. Ortega 7.9
- 4C. Arboleda ▼ 58' 6.6
- 20J. Castro 7.2
- 30A. Prieto 7.3
- 3A. Correa 7.2
- 6P. Lima 7.3
- 24J. Mahecha ▼ 58' 6.2
- 22D. Camacho ▼ 69' 6.9
- 19J. Rojas ▼ 46' 6.6
- 14E. Moreno 7.3
- 16J. Hernández ▼ 69' 7.2
Dự bị 7
- 13F. Chaverra ▲ 46' 7.2
- 32J. Moreno ▲ 58' 6.7
- 7K. Londoño ▲ 58' 6.9
- 11J. Lloreda ▲ 69' 6.9
- 9J. Ramos ▲ 69' 6.6
- 2D. Polanco
- 12A. Pérez
Thống kê
03⚑3
⚑330
54%Kiểm soát bóng46%
9Dứt điểm20
5Trúng đích3
2Chệch đích12
8Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm13
2Bị chặn5
3Phạt góc3
2Việt vị1
15Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
3Cứu thua5
399Chuyền bóng338
295Chuyền chính xác248
74%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
78Trận đấu42
98Ghi được41
73Thủng lưới39
1.26Bàn thắng mỗi trận0.98
26Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn10
57Hiệp hai21