Internacional de Bogota vs Millonarios
Tỷ số chung cuộc: Internacional de Bogota 2-1 Millonarios tại Primera A, 9 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Internacional de Bogota thắng 3, hòa 2, Millonarios thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 20
- Sân vận động
- Estadio Metropolitano de Techo, Bogotá, D.C.
- Phong độ
- DDDDD Internacional de Bogota
- DWDLD Millonarios
- 34' 0-1 J. Carvajal
- HT0-1
- 46' J. Rojas · F. Acosta 1-1
- 51' Joan Castro
- 55' Nicolas Arevalo
- 56' Nicolas Arevalo
- 57' ▲ S. Vega ▼ J. Carvajal
- 58' Francisco Chaverra
- 60' ▲ A. Torralvo ▼ B. Fernández
- 60' ▲ J. Caicedo ▼ J. Castro
- 81' ▲ J. Mahecha ▼ F. Chaverra
- 81' ▲ R. Brochero ▼ F. Uribe
- 81' ▲ N. Villareal ▼ E. Guerra
- 81' ▲ S. Asprilla ▼ J. Quiñones
- 82' Jhonathan Caicedo
- 82' J. Caicedo · J. Mahecha 2-1
- 85' ▲ J. Torres ▼ A. Murillo
- 87' ▲ D. Páez ▼ K. Salazar
- FT2-1
Đội hình
- 1W. Ortega 6.7
- 20J. Castro ▼ 60' 6.9
- 2D. Polanco 6.9
- 5M. Payares 7.0
- 3A. Correa 7.0
- 8K. Salazar ▼ 87' 7.5
- 14F. Acosta ⇢ 8.0
- 22D. Camacho 7.5
- 10J. Rojas ⚽ 8.3
- 13F. Chaverra ▼ 81' 7.9
- 7B. Fernández ▼ 60' 6.7
Dự bị 7
- 26A. Torralvo ▲ 60' 6.6
- 18J. Caicedo ⚽ ▲ 60' 7.3
- 24J. Mahecha ▲ 81' 6.9
- 16D. Páez ▲ 87'
- 25S. López
- 12A. Pérez
- 17É. Ricardo
- 1J. Moreno 7.3
- 13E. Perlaza 6.3
- 29A. Moreno 6.2
- 6O. Vanegas 6.2
- 2A. Murillo ▼ 85' 6.3
- 15E. Guerra ▼ 81' 6.3
- 33N. Árevalo 5.9
- 32K. Moreno 6.6
- 7J. Quiñones ▼ 81' 6.5
- 19J. Carvajal ⚽ ▼ 57' 7.0
- 20F. Uribe ▼ 81' 6.7
Dự bị 7
- 28S. Vega ▲ 57' 6.2
- 35R. Brochero ▲ 81' 6.3
- 40N. Villareal ▲ 81' 6.2
- 36S. Asprilla ▲ 81' 7.2
- 9J. Torres ▲ 85' 6.3
- 24D. Victoria
- 31Á. Montero
Thống kê
03⚑2
⚑201
70%Kiểm soát bóng30%
25Dứt điểm6
10Trúng đích4
10Chệch đích0
9Sút trong vòng cấm2
16Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
2Phạt góc2
1Việt vị0
5Phạm lỗi12
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua7
546Chuyền bóng239
461Chuyền chính xác144
84%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
42Trận đấu78
41Ghi được98
39Thủng lưới73
0.98Bàn thắng mỗi trận1.26
13Giữ sạch lưới26
10Trên 2.5 bàn30
21Hiệp hai57