Internacional de Bogota
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Millonarios

Internacional de Bogota vs Millonarios

Tỷ số chung cuộc: Internacional de Bogota 1-3 Millonarios tại Primera A, 16 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Internacional de Bogota thắng 5, hòa 2, Millonarios thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 10
Sân vận động
Estadio Metropolitano de Techo, Bogotá, D.C.
Phong độ
DDDDD Internacional de Bogota
DWDLD Millonarios
  1. 11' Elan Ricardo
  2. 12' Daniel Cataño
  3. 13' Juan Mahecha
  4. 18' 0-1 L. Castro · D. Cataño
  5. 35' 0-2 J. Córdoba · F. Charrupí
  6. 41' K. Salazar J. Mahecha
  7. HT0-2
  8. 46' J. Lloreda J. Carvajal
  9. 49' M. Payares · S. Gómez 1-2
  10. 67' D. Silva D. Cataño
  11. 67' D. Ruiz F. Charrupí
  12. 71' F. Chaverra D. Camacho
  13. 79' S. López B. Castro
  14. 79' J. Ceballos É. Ricardo
  15. 79' S. Giordana L. Castro
  16. 79' N. Villareal J. Córdoba
  17. 88' D. Giraldo J. Valencia
  18. 90'+3 1-3 D. Ruiz · S. Giordana
  19. FT1-3

Đội hình

Internacional de Bogota Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. García
  1. 1W. Ortega 6.9
  2. 21S. Gómez 6.5
  3. 4J. Palacios 5.9
  4. 5M. Payares 7.0
  5. 3A. Correa 6.2
  6. 22D. Camacho ▼ 71' 6.5
  7. 14F. Acosta 6.3
  8. 24J. Mahecha ▼ 41' 6.3
  9. 11B. Castro ▼ 79' 6.3
  10. 9J. Carvajal ▼ 46' 6.5
  11. 17É. Ricardo ▼ 79' 6.3

Dự bị 7

  1. 6K. Salazar ▲ 41' 6.5
  2. 20J. Lloreda ▲ 46' 6.6
  3. 28F. Chaverra ▲ 71' 6.2
  4. 25S. López ▲ 79' 6.7
  5. 15J. Ceballos ▲ 79' 6.5
  6. 2D. Polanco
  7. 12A. Pérez
Millonarios Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Gamero
  1. 31Á. Montero 6.7
  2. 17J. Arias 6.6
  3. 4J. Vargas 6.7
  4. 6S. Mosquera 6.3
  5. 22D. Alfonzo 6.7
  6. 28S. Vega 6.9
  7. 7F. Charrupí ▼ 67' 6.9
  8. 16J. Valencia ▼ 88' 7.0
  9. 10D. Cataño ▼ 67' 7.3
  10. 15J. Córdoba ▼ 79' 7.3
  11. 23L. Castro ▼ 79' 7.9

Dự bị 7

  1. 14D. Silva ▲ 67' 7.3
  2. 18D. Ruiz ▲ 67' 7.5
  3. 32S. Giordana ▲ 79' 7.3
  4. 40N. Villareal ▲ 79' 6.3
  5. 8D. Giraldo ▲ 88'
  6. 26A. Llinás
  7. 12D. Novoa

Thống kê

023
710
48%Kiểm soát bóng52%
6Dứt điểm13
2Trúng đích7
3Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
3Phạt góc7
3Việt vị0
12Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
4Cứu thua1
341Chuyền bóng363
254Chuyền chính xác274
74%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
Deportes Tolima
19 25 - 12 +13 34
4
Santa Fe
6 2 - 13 -11 1
6
Millonarios
19 28 - 20 +8 31
7
Junior
19 24 - 21 +3 29
8
Once Caldas
19 16 - 16 0 29
9
Independiente Medellin
19 23 - 15 +8 29
10
America de Cali
19 22 - 16 +6 25
10
Bucaramanga
19 21 - 17 +4 28
12
Atlético Nacional
19 21 - 20 +1 24
12
Deportivo Pereira
19 19 - 18 +1 27
13
Fortaleza FC
19 18 - 20 -2 24
13
Internacional de Bogota
19 20 - 26 -6 22
14
Águilas Doradas
19 18 - 27 -9 21
16
Deportivo Pasto
19 15 - 21 -6 19
17
Deportivo Cali
19 15 - 28 -13 17
18
Jaguares
19 9 - 24 -15 15
19
Alianza Valledupar
19 15 - 29 -14 16
19
Chico
19 13 - 34 -21 15
20
Envigado
19 9 - 25 -16 13
20
Patriotas
19 8 - 25 -17 15

So sánh

46Trận đấu61
45Ghi được78
56Thủng lưới57
0.98Bàn thắng mỗi trận1.28
19Giữ sạch lưới22
17Trên 2.5 bàn25
21Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu