Internacional de Bogota vs Atlético Nacional
Tỷ số chung cuộc: Internacional de Bogota 3-4 Atlético Nacional tại Primera A, 30 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Internacional de Bogota thắng 3, hòa 3, Atlético Nacional thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Camacho El Campín, Bogotá, D.C.
- Trọng tài
- Jhon Alexander Ospina Londono, Colombia
- Phong độ
- DDDWW Internacional de Bogota
- WWWWW Atlético Nacional
- 8' ▲ P. Sabbag ▼ N. Barona
- 10' D. Braghieriphản lưới 1-0
- 14' P. Sabbag · C. Peralta 2-0
- 32' P. Sabbag · P. Lima 3-0
- 41' 3-1 F. González · A. Andrade
- 45' Pablo Sabbag
- 45' Joan Castro
- 45' Stalin Motta
- 45'+7 ▲ A. Rambal ▼ A. Correa
- 45'+3 ▲ G. Torres ▼ F. González
- 45'+1 3-2 S. Gómez · A. Andrade
- HT3-2
- 49' 3-3 G. Torres · Y. Candelo
- 52' Vladimir Hernández
- 53' ▲ D. Quiñónes ▼ V. Hernández
- 63' ▲ C. Rodríguez ▼ J. Colina
- 66' ▲ J. Barrera ▼ S. Gómez
- 90'+4 3-4 G. Torres
- FT3-4
Đội hình
- 23C. Bonilla 6.8
- 15J. García 6.1
- 3A. Correa ▼ 45' 6.3
- 5A. Murillo 6.4
- 19J. Castro 5.6
- 13B. Torres 6.0
- 10S. Motta 7.1
- 20J. Colina ▼ 63' 6.2
- 6P. Lima ⇢ 7.1
- 9C. Peralta ⇢ 7.2
- 25N. Barona ▼ 8' 6.5
Dự bị 5
- 8P. Sabbag ⚽2 ▲ 8' 8.4
- 14A. Rambal ▲ 45' 6.1
- 17C. Rodríguez ▲ 63' 6.7
- 7B. De Alba
- 1D. Novoa
- 30J. Cuadrado 6.2
- 5D. Braghieri 6.6
- 13H. Palacios 6.6
- 2D. Muñoz 6.6
- 10A. Andrade ⇢2 8.7
- 19Y. Candelo ⇢ 6.9
- 14B. Perlaza 6.4
- 15C. Blanco 7.0
- 16V. Hernández ▼ 53' 6.7
- 17F. González ⚽ ▼ 45' 7.4
- 27S. Gómez ⚽ ▼ 66' 6.7
Dự bị 5
- 20G. Torres ⚽2 ▲ 45' 8.6
- 23D. Quiñónes ▲ 53' 6.6
- 7J. Barrera ▲ 66' 6.9
- 8B. Rovira
- 1A. Quintana
Thống kê
03⚑9
⚑210
35%Kiểm soát bóng65%
11Dứt điểm25
4Trúng đích10
3Chệch đích10
6Sút trong vòng cấm19
5Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn5
9Phạt góc2
1Việt vị2
15Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
6Cứu thua2
233Chuyền bóng427
140Chuyền chính xác353
60%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 34 - 17 | +17 | 40 | |
| 2 | 20 | 30 - 16 | +14 | 37 | |
| 3 | 20 | 39 - 31 | +8 | 35 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 34 | |
| 5 | 20 | 27 - 19 | +8 | 34 | |
| 6 | 20 | 27 - 17 | +10 | 33 | |
| 7 | 20 | 31 - 22 | +9 | 33 | |
| 8 | 20 | 30 - 23 | +7 | 32 | |
| 9 | 20 | 27 - 21 | +6 | 31 | |
| 10 | 20 | 29 - 21 | +8 | 30 | |
| 11 | 20 | 23 - 20 | +3 | 29 | |
| 12 | 20 | 22 - 25 | -3 | 23 | |
| 13 | 20 | 16 - 26 | -10 | 21 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 20 | |
| 15 | 20 | 22 - 35 | -13 | 19 | |
| 16 | 20 | 17 - 24 | -7 | 18 | |
| 17 | 20 | 21 - 30 | -9 | 17 | |
| 18 | 20 | 10 - 21 | -11 | 17 | |
| 19 | 20 | 13 - 33 | -20 | 15 | |
| 20 | 20 | 18 - 38 | -20 | 14 |
So sánh
26Trận đấu28
37Ghi được49
32Thủng lưới44
1.42Bàn thắng mỗi trận1.75
6Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn21
24Hiệp hai25