Atlético Nacional vs Internacional de Bogota
Tỷ số chung cuộc: Atlético Nacional 3-1 Internacional de Bogota tại Primera A, 19 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Nacional thắng 4, hòa 3, Internacional de Bogota thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Atanasio Girardot, Medellin
- Phong độ
- WWWWW Atlético Nacional
- DDDWW Internacional de Bogota
- 3' J. Zapata · E. Cardona 1-0
- 34' A. Sarmiento · M. Hinestroza 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ F. Gonzalez ▼ M. Monaco
- 50' 2-1 K. Parra Atehortua · F. Gonzalez
- 52' Matheus Uribe
- 53' Edwin Cardona
- 68' A. Morelos · M. Hinestroza 3-1
- 70' ▲ E. Rivero ▼ M. Uribe
- 70' ▲ B. Arce ▼ E. Cardona
- 75' ▲ D. Copete ▼ J. Castilla
- 78' ▲ F. Batista ▼ A. Morelos
- 87' ▲ J. Obando ▼ A. Sarmiento
- 87' ▲ J. Rosa ▼ M. Hinestroza
- 87' ▲ F. Chaverra ▼ K. Parra Atehortua
- 87' ▲ D. Pena ▼ J. Micolta Piedahita
- FT3-1
Đội hình
- 1D. Ospina 6.6
- 20J. Castro 6.9
- 23J. J. Arias 6.6
- 16W. Tesillo 6.9
- 17A. Salazar 7.2
- 8M. Uribe ▼ 70' 6.9
- 80J. Zapata ⚽ 7.6
- 18M. Hinestroza ⇢2 ▼ 87' 7.3
- 10E. Cardona ⇢ ▼ 70' 7.2
- 29A. Sarmiento ⚽ ▼ 87' 7.2
- 9A. Morelos ⚽ ▼ 78' 7.6
Dự bị 9
- 15H. Castillo
- 28S. Garcia
- 36C. Uribe
- 44J. Obando ▲ 87'
- 37L. Landazuri
- 26E. Rivero ▲ 70' 6.3
- 11B. Arce ▲ 70' 6.7
- 35J. Rosa ▲ 87'
- 19F. Batista ▲ 78' 6.7
- 1E. Beltran 6.2
- 13Y. Abonia 6.0
- 4M. Rodas 6.3
- 2C. Vivas 6.3
- 26Y. A. Gomez Mosquera 6.3
- 5J. Masllorens 6.6
- 8M. Monaco ▼ 46' 6.7
- 10S. Mayo 6.3
- 23J. Castilla ▼ 75' 6.5
- 7J. Micolta Piedahita ▼ 87' 6.3
- 30K. Parra Atehortua ⚽ ▼ 87' 7.5
Dự bị 7
- 32Y. A. Gomez Palacio
- 6D. Copete ▲ 75' 6.6
- 70F. Gonzalez ▲ 46' 6.7
- 16B. Montano
- 17F. Chaverra ▲ 87'
- 20M. Angel Amaya Pena
- 22D. Pena ▲ 87'
Thống kê
02⚑3
⚑300
63%Kiểm soát bóng37%
10Dứt điểm3
4Trúng đích2
4Chệch đích0
7Sút trong vòng cấm1
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
3Phạt góc3
0Việt vị3
17Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
1Cứu thua1
576Chuyền bóng330
526Chuyền chính xác276
91%Chính xác chuyền84%
1.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.22
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
72Trận đấu45
118Ghi được30
68Thủng lưới72
1.64Bàn thắng mỗi trận0.67
28Giữ sạch lưới8
39Trên 2.5 bàn20
59Hiệp hai17