Atlético Nacional
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Internacional de Bogota

Atlético Nacional vs Internacional de Bogota

Tỷ số chung cuộc: Atlético Nacional 0-1 Internacional de Bogota tại Primera A, 31 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Nacional thắng 4, hòa 3, Internacional de Bogota thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 9
Sân vận động
Estadio Atanasio Girardot, Medellín
Phong độ
LWWWW Atlético Nacional
DDDWW Internacional de Bogota
  1. -5' Harlen Castillo
  2. 15' 0-1 F. Acosta · A. Torralvo
  3. 28' Felipe Acosta
  4. HT0-1
  5. 54' Joan Castro
  6. 57' K. Parra D. Asprilla
  7. 57' M. Hinestroza A. Sarmiento
  8. 60' J. Carvajal D. Castillo
  9. 68' A. Morelos K. Viveros
  10. 68' P. Ceppelini J. Zapata
  11. 68' J. Mahecha J. Ceballos
  12. 68' S. Gómez D. Camacho
  13. 70' Jorman Campuzano
  14. 78' Elan Ricardo
  15. 79' William Tesillo
  16. 85' D. Polanco L. Riascos
  17. 85' J. Lloreda A. Torralvo
  18. 90'+2 Joan Castro
  19. 90'+2 Joan Castro
  20. 90' K. Toscano S. García
  21. FT0-1

Đội hình

Atlético Nacional Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Repetto
  1. 1D. Ospina 6.9
  2. 20J. Castro 6.6
  3. 28S. García ▼ 90' 6.6
  4. 16W. Tesillo 6.6
  5. 33S. Velásquez 7.0
  6. 80J. Zapata ▼ 68' 7.3
  7. 21J. Campuzano 7.5
  8. 27D. Asprilla ▼ 57' 6.6
  9. 8E. Cardona 8.2
  10. 7A. Sarmiento ▼ 57' 7.0
  11. 19K. Viveros ▼ 68' 7.3

Dự bị 7

  1. 30K. Parra ▲ 57' 6.2
  2. 18M. Hinestroza ▲ 57' 6.2
  3. 9A. Morelos ▲ 68' 6.7
  4. 10P. Ceppelini ▲ 68' 6.9
  5. 5K. Toscano ▲ 90' 6.5
  6. 77Á. Angulo
  7. 15H. Castillo
Internacional de Bogota Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. García
  1. 1W. Ortega 9.9
  2. 29L. Riascos ▼ 85' 6.9
  3. 4J. Palacios 7.0
  4. 5M. Payares 6.7
  5. 3A. Correa 7.2
  6. 14F. Acosta 7.6
  7. 15J. Ceballos ▼ 68' 7.2
  8. 17É. Ricardo 7.2
  9. 22D. Camacho ▼ 68' 6.7
  10. 19D. Castillo ▼ 60' 6.6
  11. 26A. Torralvo ▼ 85' 6.9

Dự bị 7

  1. 9J. Carvajal ▲ 60' 6.3
  2. 24J. Mahecha ▲ 68' 6.9
  3. 21S. Gómez ▲ 68' 6.9
  4. 2D. Polanco ▲ 85' 6.7
  5. 20J. Lloreda ▲ 85' 6.7
  6. 10B. Quiñonez
  7. 12A. Pérez

Thống kê

1513
120
71%Kiểm soát bóng29%
24Dứt điểm6
12Trúng đích2
7Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm1
9Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn0
13Phạt góc1
2Việt vị5
15Phạm lỗi16
5Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua12
445Chuyền bóng186
362Chuyền chính xác102
81%Chính xác chuyền55%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
Deportes Tolima
19 25 - 12 +13 34
4
Santa Fe
6 2 - 13 -11 1
6
Millonarios
19 28 - 20 +8 31
7
Junior
19 24 - 21 +3 29
8
Once Caldas
19 16 - 16 0 29
9
Independiente Medellin
19 23 - 15 +8 29
10
America de Cali
19 22 - 16 +6 25
10
Bucaramanga
19 21 - 17 +4 28
12
Atlético Nacional
19 21 - 20 +1 24
12
Deportivo Pereira
19 19 - 18 +1 27
13
Fortaleza FC
19 18 - 20 -2 24
13
Internacional de Bogota
19 20 - 26 -6 22
14
Águilas Doradas
19 18 - 27 -9 21
16
Deportivo Pasto
19 15 - 21 -6 19
17
Deportivo Cali
19 15 - 28 -13 17
18
Jaguares
19 9 - 24 -15 15
19
Alianza Valledupar
19 15 - 29 -14 16
19
Chico
19 13 - 34 -21 15
20
Envigado
19 9 - 25 -16 13
20
Patriotas
19 8 - 25 -17 15

So sánh

60Trận đấu46
87Ghi được45
56Thủng lưới56
1.45Bàn thắng mỗi trận0.98
19Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn17
37Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu