Internacional de Bogota
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Atlético Nacional

Internacional de Bogota vs Atlético Nacional

Tỷ số chung cuộc: Internacional de Bogota 2-0 Atlético Nacional tại Primera A, 25 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Internacional de Bogota thắng 3, hòa 3, Atlético Nacional thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Apertura · Vòng 9
Sân vận động
Estadio Nemesio Camacho El Campín, Bogotá, D.C.
Phong độ
DDDWW Internacional de Bogota
LWWWW Atlético Nacional
  1. 16' K. Viveros 1-0
  2. 37' Juan Ceballos
  3. 45'+1 Felipe Acosta
  4. 45'+2 Bernardo Espinosa
  5. HT1-0
  6. 54' Andrés Salazar
  7. 61' S. Velásquez A. Salazar
  8. 61' Ó. Perea É. Ocampo
  9. 68' K. Viveros · A. Torralvo 2-0
  10. 76' J. Lloreda K. Viveros
  11. 78' J. Torres D. Pabón
  12. 78' A. Álvarez P. Ceppelini
  13. 90'+2 Harlen Castillo
  14. 90'+1 J. Mina J. Ceballos
  15. FT2-0

Đội hình

Internacional de Bogota Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. García
  1. 1W. Ortega 7.6
  2. 27F. Viáfara 6.9
  3. 2D. Polanco 6.3
  4. 5M. Payares 6.9
  5. 3A. Correa 6.9
  6. 15J. Ceballos ▼ 90' 6.3
  7. 14F. Acosta 7.5
  8. 17É. Ricardo 6.9
  9. 10J. Rojas 7.5
  10. 9K. Viveros ⚽2 ▼ 76' 8.9
  11. 26A. Torralvo 7.0

Dự bị 7

  1. 20J. Lloreda ▲ 76' 6.6
  2. 33J. Mina ▲ 90'
  3. 24J. Mahecha
  4. 11L. Escalante
  5. 12A. Pérez
  6. 30B. Agrón
  7. 22D. Camacho
Atlético Nacional Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Pérez
  1. 1H. Castillo 7.0
  2. 20J. Castro 6.6
  3. 28S. García 6.6
  4. 2B. Espinosa 6.9
  5. 17A. Salazar ▼ 61' 6.9
  6. 14R. Mejía 6.9
  7. 18É. Ocampo ▼ 61' 6.7
  8. 8D. Pabón ▼ 78' 7.3
  9. 10P. Ceppelini ▼ 78' 7.2
  10. 31B. Palacios 7.7
  11. 24E. Ramírez 7.2

Dự bị 7

  1. 33S. Velásquez ▲ 61' 6.7
  2. 22Ó. Perea ▲ 61' 6.6
  3. 13J. Torres ▲ 78' 6.6
  4. 15A. Álvarez ▲ 78' 6.3
  5. 23J. Arias
  6. 39E. Aristizábal
  7. 25L. Marquínez

Thống kê

025
730
48%Kiểm soát bóng52%
16Dứt điểm15
7Trúng đích5
5Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn1
5Phạt góc7
2Việt vị2
9Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
6Cứu thua5
327Chuyền bóng357
246Chuyền chính xác275
75%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
Deportes Tolima
19 25 - 12 +13 34
4
Santa Fe
6 2 - 13 -11 1
6
Millonarios
19 28 - 20 +8 31
7
Junior
19 24 - 21 +3 29
8
Once Caldas
19 16 - 16 0 29
9
Independiente Medellin
19 23 - 15 +8 29
10
America de Cali
19 22 - 16 +6 25
10
Bucaramanga
19 21 - 17 +4 28
12
Atlético Nacional
19 21 - 20 +1 24
12
Deportivo Pereira
19 19 - 18 +1 27
13
Fortaleza FC
19 18 - 20 -2 24
13
Internacional de Bogota
19 20 - 26 -6 22
14
Águilas Doradas
19 18 - 27 -9 21
16
Deportivo Pasto
19 15 - 21 -6 19
17
Deportivo Cali
19 15 - 28 -13 17
18
Jaguares
19 9 - 24 -15 15
19
Alianza Valledupar
19 15 - 29 -14 16
19
Chico
19 13 - 34 -21 15
20
Envigado
19 9 - 25 -16 13
20
Patriotas
19 8 - 25 -17 15

So sánh

46Trận đấu60
45Ghi được87
56Thủng lưới56
0.98Bàn thắng mỗi trận1.45
19Giữ sạch lưới19
17Trên 2.5 bàn25
21Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu