Atlético Nacional vs Internacional de Bogota
Tỷ số chung cuộc: Atlético Nacional 2-0 Internacional de Bogota tại Primera A, 13 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Nacional thắng 4, hòa 3, Internacional de Bogota thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Atanasio Girardot, Medellín
- Trọng tài
- N. Ararat
- Phong độ
- LWWWW Atlético Nacional
- DDDWW Internacional de Bogota
- 3' Juan Mahecha
- 42' Andres Correa
- HT0-0
- 46' ▲ Y. Candelo ▼ D. Pabón
- 49' B. Perlaza 1-0
- 52' J. Duque · Y. Guzmán 2-0
- 55' ▲ D. Valdes ▼ O. Duarte
- 55' ▲ D. Camacho ▼ J. Mahecha
- 55' ▲ K. Salazar ▼ A. Correa
- 66' ▲ J. Barrera ▼ Y. Guzmán
- 70' ▲ J. Alvez ▼ J. Duque
- 70' ▲ D. Banguero ▼ A. Castro
- 75' Jonathan Marulanda
- 78' ▲ S. Gómez ▼ B. Perlaza
- 80' ▲ C. Castaño ▼ D. Camacho
- FT2-0
Đội hình
- 1A. Quintana 7.9
- 18E. Olivera 7.5
- 5G. Perea 7.9
- 4J. Marulanda 7.2
- 14B. Perlaza ⚽ ▼ 78' 7.3
- 6B. Rovira 7.2
- 23A. Castro ▼ 70' 6.9
- 9J. Duque ⚽ ▼ 70' 7.5
- 8D. Pabón ▼ 46' 7.7
- 17Y. Guzmán ⇢ ▼ 66' 7.2
- 26J. Fory 7.3
Dự bị 7
- 19Y. Candelo ▲ 46' 6.9
- 7J. Barrera ▲ 66' 6.9
- 44J. Alvez ▲ 70' 6.7
- 20D. Banguero ▲ 70' 7.3
- 27S. Gómez ▲ 78' 6.2
- 42C. Devenish
- 13K. Mier
- 23S. Román 7.3
- 21C. Arboleda 6.3
- 15J. García 6.7
- 3A. Correa ▼ 55' 6.2
- 26A. Torralvo 6.5
- 20J. Castro 6.5
- 24J. Mahecha ▼ 55' 6.5
- 6P. Lima 6.6
- 7D. Mantilla 7.3
- 5J. Pestaña 6.2
- 11O. Duarte ▼ 55' 6.5
Dự bị 7
- 9D. Valdes ▲ 55' 6.9
- 22D. Camacho ▲ 55' 6.2
- 8K. Salazar ▲ 55' 6.7
- 27C. Castaño ▲ 80' 6.3
- 10S. Motta
- 1C. Bonilla
- 2J. Mena
Thống kê
01⚑3
⚑720
61%Kiểm soát bóng39%
17Dứt điểm15
8Trúng đích4
4Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm9
5Bị chặn3
3Phạt góc7
2Việt vị2
10Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
4Cứu thua6
469Chuyền bóng274
380Chuyền chính xác190
81%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 6 | 10 - 9 | +1 | 6 | |
| 3 | 18 | 25 - 18 | +7 | 33 | |
| 5 | 18 | 22 - 14 | +8 | 30 | |
| 7 | 20 | 27 - 21 | +6 | 31 | |
| 7 | 18 | 21 - 13 | +8 | 29 | |
| 8 | 18 | 19 - 12 | +7 | 29 | |
| 11 | 18 | 20 - 16 | +4 | 24 | |
| 11 | 20 | 23 - 26 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 14 - 15 | -1 | 26 | |
| 13 | 18 | 17 - 20 | -3 | 19 | |
| 14 | 18 | 16 - 24 | -8 | 18 | |
| 14 | 20 | 21 - 22 | -1 | 25 | |
| 15 | 20 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 16 | 18 | 15 - 23 | -8 | 17 | |
| 16 | 20 | 18 - 24 | -6 | 22 | |
| 17 | 20 | 18 - 30 | -12 | 20 | |
| 18 | 18 | 13 - 24 | -11 | 14 | |
| 18 | 20 | 14 - 21 | -7 | 18 | |
| 19 | 18 | 10 - 39 | -29 | 6 | |
| 19 | 20 | 13 - 28 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 12 - 35 | -23 | 10 |
So sánh
68Trận đấu56
118Ghi được58
61Thủng lưới61
1.74Bàn thắng mỗi trận1.04
30Giữ sạch lưới20
30Trên 2.5 bàn22
63Hiệp hai33