Atlético Nacional vs Internacional de Bogota
Tỷ số chung cuộc: Atlético Nacional 5-0 Internacional de Bogota tại Primera A, 14 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Nacional thắng 4, hòa 3, Internacional de Bogota thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Atanasio Girardot, Medellin
- Phong độ
- WWWWW Atlético Nacional
- DDDWW Internacional de Bogota
- 11' Ó. Perea 1-0
- 19' D. Pabón · B. Palacios 2-0
- 32' ▲ A. Torralvo ▼ É. Ricardo
- 45'+3 Martín Payares
- HT2-0
- 46' ▲ J. Ramos ▼ F. Chaverra
- 46' ▲ J. Mahecha ▼ F. Acosta
- 54' E. Ramírez · Ó. Perea 3-0
- 62' N. Deossa · A. Román 4-0
- 66' ▲ Jefferson Duque ▼ E. Ramírez
- 66' ▲ N. Moreno ▼ Ó. Perea
- 70' Brahian Palacios
- 71' ▲ Jader ▼ B. Palacios
- 75' ▲ S. López ▼ D. Polanco
- 79' ▲ S. Velásquez ▼ J. Aguirre
- 79' ▲ J. Torres ▼ D. Pabón
- 85' Jader · N. Deossa 5-0
- 90' ▲ J. Altamiranda ▼ J. Lloreda
- FT5-0
Đội hình
- 23K. Mier 7.3
- 6A. Román ⇢ 7.2
- 36J. Arias 7.5
- 3J. Aguirre ▼ 79' 6.9
- 77Á. Angulo 6.6
- 14R. Mejía 6.9
- 26N. Deossa ⚽ ⇢ 8.9
- 31B. Palacios ⇢ ▼ 71' 7.3
- 8D. Pabón ⚽ ▼ 79' 7.2
- 22Ó. Perea ⚽ ⇢ ▼ 66' 8.2
- 24E. Ramírez ⚽ ▼ 66' 7.5
Dự bị 7
- 9Jefferson Duque ▲ 66' 6.6
- 7N. Moreno ▲ 66' 6.2
- 11Jader ⚽ ▲ 71' 7.6
- 33S. Velásquez ▲ 79' 6.9
- 13J. Torres ▲ 79' 6.3
- 5Jhon Duque ▲ 66' 6.6
- 1H. Castillo
- 1W. Ortega 5.3
- 20J. Castro 6.2
- 2D. Polanco ▼ 75' 6.2
- 5M. Payares 6.2
- 3A. Correa 5.7
- 14F. Acosta ▼ 46' 6.6
- 17É. Ricardo ▼ 32' 6.3
- 13F. Chaverra ▼ 46' 6.3
- 6P. Lima 6.6
- 19Y. Díaz 6.6
- 11J. Lloreda ▼ 90' 6.9
Dự bị 7
- 26A. Torralvo ▲ 32' 6.2
- 9J. Ramos ▲ 46' 6.3
- 24J. Mahecha ▲ 46' 7.3
- 25S. López ▲ 75' 6.2
- 21J. Altamiranda ▲ 90'
- 30A. Prieto
- 12A. Pérez
Thống kê
01⚑7
⚑610
52%Kiểm soát bóng48%
18Dứt điểm8
9Trúng đích2
6Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
7Phạt góc6
2Việt vị4
7Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
2Cứu thua3
376Chuyền bóng347
304Chuyền chính xác264
81%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
74Trận đấu42
106Ghi được41
73Thủng lưới39
1.43Bàn thắng mỗi trận0.98
27Giữ sạch lưới13
33Trên 2.5 bàn10
59Hiệp hai21