Internacional de Bogota
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Atlético Nacional

Internacional de Bogota vs Atlético Nacional

Tỷ số chung cuộc: Internacional de Bogota 0-1 Atlético Nacional tại Primera A, 2 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Internacional de Bogota thắng 3, hòa 3, Atlético Nacional thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Apertura · Vòng 2
Sân vận động
Estadio Nemesio Camacho El Campín, Bogotá, D.C.
Phong độ
DDDWW Internacional de Bogota
WWWWW Atlético Nacional
  1. -5' Kilian Toscano
  2. 17' Faber Andrés Gil
  3. 45'+3 Alfredo Morelos
  4. HT0-0
  5. 46' S. Tamara S. Orozco
  6. 46' S. Gomez W. Cruz
  7. 50' Felipe Acosta
  8. 56' D. Copete F. Acosta
  9. 57' J. Zapata A. Roman
  10. 58' D. Asprilla A. Morelos
  11. 69' Luis Marquinez
  12. 69' Luis Marquinez
  13. 72' H. Castillo F. A. Gil Mosquera
  14. 81' Beckham Castro
  15. 83' A. Del Valle B. D. Castro Espinosa
  16. 83' A. Salazar B. Arce
  17. 83' E. Rivero K. D. Toscano Bassa
  18. 85' 0-1 A. Salazar
  19. 90'+9 Deyson Copete
  20. 90'+5 Brayan Montaño
  21. 90'+9 Dairon Asprilla
  22. 90'+10 Dairon Asprilla
  23. FT0-1

Đội hình

Internacional de Bogota Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Diego Merino Rivera
  1. 1C. Varela 6.9
  2. 29L. Riascos 6.3
  3. 4G. Tegue 6.7
  4. 24B. Montano 6.2
  5. 3A. Correa 6.9
  6. 17E. Ricardo 7.2
  7. 14F. Acosta ▼ 56' 6.9
  8. 6S. Orozco ▼ 46' 6.6
  9. 10W. Cruz ▼ 46' 6.7
  10. 9J. Carvajal
  11. 11B. D. Castro Espinosa ▼ 83' 6.3

Dự bị 7

  1. 26A. Torralvo
  2. 8S. Tamara ▲ 46' 7.0
  3. 21S. Gomez ▲ 46' 7.0
  4. 12A. Perez
  5. 2D. Polanco
  6. 5D. Copete ▲ 56' 6.9
  7. 7A. Del Valle ▲ 83' 6.3
Atlético Nacional Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Diego Alejandro Arias Hincapié
  1. 25L. Marquinez 6.3
  2. 6A. Roman ▼ 57' 6.3
  3. 23J. J. Arias 6.9
  4. 33R. Caicedo 7.2
  5. 13C. Candido 7.3
  6. 32S. Guzman 6.6
  7. 5K. D. Toscano Bassa ▼ 83' 6.6
  8. 7F. A. Gil Mosquera ▼ 72' 6.5
  9. 11B. Arce ▼ 83' 6.9
  10. 18M. Hinestroza 7.0
  11. 9A. Morelos ▼ 58' 6.6

Dự bị 8

  1. 3J. F. Aguirre Tabares
  2. 17A. Salazar ▲ 83' 7.2
  3. F. Martinez
  4. 80J. Zapata ▲ 57' 6.6
  5. 31J. P. Torres Patino
  6. 27D. Asprilla ▲ 58' 6.6
  7. 15H. Castillo ▲ 72' 6.6
  8. 26E. Rivero ▲ 83' 6.3

Thống kê

224
623
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm7
3Trúng đích3
6Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
4Phạt góc6
1Việt vị2
12Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
2Thẻ đỏ3
2Cứu thua3
292Chuyền bóng309
223Chuyền chính xác239
76%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Deportes Tolima
20 29 - 17 +12 38
3
Atlético Nacional
20 38 - 24 +14 37
4
Bucaramanga
20 31 - 20 +11 37
4
Independiente Medellin
6 5 - 7 -2 5
5
Junior
20 35 - 25 +10 35
6
Fortaleza FC
20 25 - 19 +6 35
7
Santa Fe
20 21 - 17 +4 31
8
America de Cali
20 23 - 19 +4 29
9
Alianza Valledupar
20 24 - 22 +2 29
10
Águilas Doradas
20 29 - 27 +2 27
11
Once Caldas
20 21 - 24 -3 27
12
Millonarios
20 23 - 26 -3 26
13
Llaneros
20 17 - 25 -8 25
14
Deportivo Cali
20 22 - 28 -6 21
15
Union Magdalena
20 22 - 32 -10 21
16
Envigado
20 18 - 22 -4 20
17
Deportivo Pasto
20 26 - 28 -2 19
18
Deportivo Pereira
20 19 - 36 -17 18
19
Chico
20 14 - 29 -15 16
20
Internacional de Bogota
20 14 - 29 -15 14

So sánh

45Trận đấu72
30Ghi được118
72Thủng lưới68
0.67Bàn thắng mỗi trận1.64
8Giữ sạch lưới28
20Trên 2.5 bàn39
17Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu